〜はずです
Chắc chắn là… (suy luận có căn cứ); はずがない: không thể nào
Cách kết hợpThể thường + はずです (danh từ + の, tính từ な + な)
〜はずです diễn tả suy luận mà người nói tin chắc vì có căn cứ rõ ràng: 田中さんは来るはずです (chắc chắn anh Tanaka sẽ đến — vì anh ấy đã hứa, hoặc lịch đã ghi vậy). Trong tiếng Việt, nó gần với "theo lý thì chắc chắn…". Cách nối: thể thường + はずです; danh từ thêm の (休みのはずです), tính từ な thêm な (元気なはずです).
Dạng phủ định mạnh là 〜はずがない: "không thể nào có chuyện đó" — phủ nhận hoàn toàn khả năng: 彼がそんなことを言うはずがない (anh ấy không đời nào nói điều như vậy).
Lưu ý: はず là suy luận trong đầu người nói, không bảo đảm sự thật — khi suy luận sai, người Nhật nói 来るはずだったのに、来なかった (đáng lẽ phải đến mà lại không đến). So với 〜かもしれない (khả năng mơ hồ), はずです thể hiện mức độ chắc chắn cao hơn hẳn vì luôn dựa trên một căn cứ cụ thể.
Ví dụ
田中さんは今日のパーティーに来るはずです。
Chắc chắn anh Tanaka sẽ đến bữa tiệc hôm nay.
会議は三時に終わるはずです。
Theo lịch thì cuộc họp chắc chắn sẽ kết thúc lúc ba giờ.
彼がそんなことを言うはずがありません。
Anh ấy không thể nào nói điều như vậy.