Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N4

N4

〜はじめる・〜おわる・〜つづける

Bắt đầu / làm xong / tiếp tục làm gì đó

Cách kết hợpĐộng từ thể ます (bỏ ます) + はじめる/おわる/つづける

Ba mẫu này đều gắn vào động từ thể ます (bỏ ます) để nói về giai đoạn của hành động: 〜はじめる — bắt đầu (習いはじめる: bắt đầu học), 〜おわる — làm xong (書きおわる: viết xong), 〜つづける — tiếp tục, làm liên tục (走りつづける: chạy tiếp).

Sau khi ghép, cả cụm chia như một động từ nhóm 2 bình thường: 習いはじめました, 書きおわったら, 走りつづけています.

〜はじめる chỉ nói việc bắt đầu một cách trung tính, có kế hoạch hoặc tự nhiên. Khi hành động bùng ra đột ngột, ngoài dự đoán, tiếng Nhật dùng 〜だす (泣きだす — òa khóc); sự khác nhau này được nói kỹ ở mẫu 〜だす.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N4Báo lỗi nội dung