〜はじめる・〜おわる・〜つづける
Bắt đầu / làm xong / tiếp tục làm gì đó
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + はじめる/おわる/つづける
Ba mẫu này đều gắn vào động từ thể ます (bỏ ます) để nói về giai đoạn của hành động: 〜はじめる — bắt đầu (習いはじめる: bắt đầu học), 〜おわる — làm xong (書きおわる: viết xong), 〜つづける — tiếp tục, làm liên tục (走りつづける: chạy tiếp).
Sau khi ghép, cả cụm chia như một động từ nhóm 2 bình thường: 習いはじめました, 書きおわったら, 走りつづけています.
〜はじめる chỉ nói việc bắt đầu một cách trung tính, có kế hoạch hoặc tự nhiên. Khi hành động bùng ra đột ngột, ngoài dự đoán, tiếng Nhật dùng 〜だす (泣きだす — òa khóc); sự khác nhau này được nói kỹ ở mẫu 〜だす.
Examples
去年から日本語を習いはじめました。
Tôi bắt đầu học tiếng Nhật từ năm ngoái.
やっとレポートを書きおわりました。
Cuối cùng tôi cũng đã viết xong bản báo cáo.
彼は二時間走りつづけました。
Anh ấy đã chạy liên tục suốt hai tiếng.