Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

〜ところだった

Suýt nữa thì…

Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển + ところだった (thường đi với もう少しで)

〜ところだった diễn tả một việc (thường là việc xấu) suýt nữa đã xảy ra nhưng may mắn không xảy ra: 電車に乗り遅れるところだった (suýt nữa thì lỡ tàu). Động từ đứng trước thường ở thể từ điển dù sự việc thuộc về quá khứ — chính ところだった mới mang nghĩa quá khứ.

Mẫu này rất hay đi kèm もう少しで (chỉ chút nữa là) hoặc 危なく để nhấn mạnh mức độ "trong gang tấc": もう少しで忘れるところだった (suýt chút nữa thì quên). Vế trước cũng thường xuất hiện điều kiện たら・ば bạn đã học ở N4: 教えてくれなかったら、忘れるところだった (nếu bạn không nhắc thì tôi đã quên rồi).

Đừng nhầm với 〜るところだ chỉ thời điểm "sắp làm gì": これから食べるところです nói về hiện tại thật, còn 〜ところだった luôn hàm ý "kết cục đó ĐÃ KHÔNG xảy ra". Nhờ sắc thái "thoát trong gang tấc" này mà câu thường kèm theo cảm giác nhẹ nhõm hoặc hú vía.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung