〜ところに/ところへ
Đúng lúc đang… thì (có việc khác xen vào)
Cách kết hợpĐộng từ thể ている/thể た + ところに・ところへ
〜ところに・ところへ diễn tả "đúng vào thời điểm A thì B xảy ra", và B thường là việc xen ngang ngoài dự tính: シャワーを浴びているところに友達が来た (đúng lúc đang tắm thì bạn đến). Vế sau hay là các động từ "xuất hiện" như 来る, かかってくる, 訪ねてくる.
Thể của động từ trước ところ quyết định thời điểm: 〜ているところに (đang giữa chừng), 〜たところに (vừa xong thì), 〜ようとしたところに (vừa định làm thì). ところに và ところへ gần như thay thế được cho nhau; へ nghiêng về hướng di chuyển của việc xen vào.
So với 〜最中に cũng nghĩa "đang giữa chừng", ところに nhấn vào "thời điểm" và việc xen ngang làm thay đổi tình huống, còn 最中に nhấn mạnh hành động đang ở cao trào. Câu いいところに来た (đến thật đúng lúc) là câu nói cửa miệng đáng nhớ của mẫu này.
Ví dụ
出かけようとしたところに、電話がかかってきました。
Đúng lúc tôi định ra ngoài thì có điện thoại gọi đến.
シャワーを浴びているところに、友達が訪ねてきた。
Đúng lúc tôi đang tắm thì bạn ghé đến chơi.
いいところに来たね。ちょうど手伝ってほしかったんだ。
Cậu đến đúng lúc thật đấy. Tớ đang cần người giúp đây.