〜させてもらう/させていただく
Xin phép được làm, được cho phép làm (khiêm nhường)
Cách kết hợpĐộng từ thể sai khiến (〜させる) chia sang thể て + もらう/いただく
〜させてもらう ghép thể sai khiến với もらう mà bạn đã học ở N4: nghĩa đen là "nhận được việc người khác cho mình làm", tức "được phép làm". Dạng khiêm nhường させていただく còn lịch sự hơn, rất phổ biến trong công việc: 説明させていただきます (tôi xin phép được trình bày).
Mẫu này phát triển từ 〜させてください (N4): trong khi させてください là câu xin phép trực tiếp, させてもらう・させていただく có thể chia linh hoạt — 休ませてもらった (tôi đã được cho nghỉ), 使わせてもらえますか/使わせていただけませんか (tôi có thể xin phép dùng được không?). Dạng câu hỏi ở thể khả năng này là cách xin phép mềm mỏng và tự nhiên nhất.
Sắc thái cốt lõi: hành động là của mình nhưng mình làm được nhờ sự cho phép hay thiện ý của đối phương, nên câu nghe khiêm nhường. Vì vậy chỉ dùng khi thật sự có yếu tố "xin phép"; với hành động hiển nhiên của bản thân, chỉ cần nói bình thường là đủ.
Ví dụ
明日は休ませていただきたいのですが。
Ngày mai tôi muốn xin phép được nghỉ ạ.
この写真を使わせてもらってもいいですか。
Tôi xin phép dùng bức ảnh này có được không?
では、会議の予定を説明させていただきます。
Vậy tôi xin phép được trình bày lịch trình cuộc họp ạ.