Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

さらに(更に)

Hơn nữa, thêm nữa; càng thêm

Cách kết hợpĐứng đầu câu/mệnh đề, hoặc ngay trước động từ・tính từ cần nhấn mạnh

さらに có hai cách dùng. Thứ nhất, làm liên từ "hơn nữa" để CHỒNG THÊM thông tin cùng chiều: 風が強くなり、さらに雨も降り出した (gió mạnh lên, hơn nữa mưa cũng bắt đầu rơi). Điều thêm vào thường cùng hướng với điều trước — tốt thêm tốt, xấu thêm xấu.

Thứ hai, làm trạng từ "càng thêm" đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ thay đổi: さらに大きな病院 (bệnh viện còn lớn hơn nữa), さらに高くなる (còn tăng cao hơn nữa). Ở cách dùng này さらに so mức mới với mức vốn đã cao sẵn.

さらに thiên về văn viết và phát biểu trang trọng; trong trò chuyện hằng ngày, それに・もっと tự nhiên hơn. So với そのうえ ("thêm vào đó"), さらに mạnh và gọn hơn, hay dùng khi liệt kê dồn dập trong bản tin, báo cáo.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung