さらに(更に)
Hơn nữa, thêm nữa; càng thêm
Cách kết hợpĐứng đầu câu/mệnh đề, hoặc ngay trước động từ・tính từ cần nhấn mạnh
さらに có hai cách dùng. Thứ nhất, làm liên từ "hơn nữa" để CHỒNG THÊM thông tin cùng chiều: 風が強くなり、さらに雨も降り出した (gió mạnh lên, hơn nữa mưa cũng bắt đầu rơi). Điều thêm vào thường cùng hướng với điều trước — tốt thêm tốt, xấu thêm xấu.
Thứ hai, làm trạng từ "càng thêm" đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ thay đổi: さらに大きな病院 (bệnh viện còn lớn hơn nữa), さらに高くなる (còn tăng cao hơn nữa). Ở cách dùng này さらに so mức mới với mức vốn đã cao sẵn.
さらに thiên về văn viết và phát biểu trang trọng; trong trò chuyện hằng ngày, それに・もっと tự nhiên hơn. So với そのうえ ("thêm vào đó"), さらに mạnh và gọn hơn, hay dùng khi liệt kê dồn dập trong bản tin, báo cáo.
Ví dụ
風が強くなり、さらに雨も降り出しました。
Gió mạnh lên, hơn nữa mưa cũng bắt đầu rơi.
来年、この町にさらに大きな病院が建てられる予定です。
Sang năm, thị trấn này dự kiến xây một bệnh viện còn lớn hơn nữa.
値段が上がり続けていて、来月はさらに高くなるそうです。
Giá cả cứ tăng liên tục, nghe nói tháng sau sẽ còn cao hơn nữa.