象
N3Strokes 12
voi; hình tượng; hiện tượngmachine translation
Readings
- On
- ショウ・ゾウ
- Kun
- かたど.る
Related vocabulary
- 印象いんしょうấn tượngmachine translation
- 現象げんしょうhiện tượngmachine translation
- 象ぞうcon voimachine translation
- 対象たいしょうđối tượng; mục tiêumachine translation