引
N3Strokes 4
kéo; rút; trích dẫnmachine translation
Readings
- On
- イン
- Kun
- ひ.く・ひ.ける
Related vocabulary
- 引退いんたいsự giải nghệ; về hưu; rút luimachine translation
- 引用いんようsự trích dẫnmachine translation
- 引越しひっこしchuyển nhà; dọn nhàmachine translation
- 引っ張るひっぱるkéo; lôi; kéo căng; giăng (dây)machine translation