解
N3Strokes 13
giải; hiểu; tháo gỡ; giải đápmachine translation
Readings
- On
- カイ・ゲ
- Kun
- と.く・と.かす・と.ける・ほど.く・ほぐ.す・わか.る・さと.る
Related vocabulary
- 解決かいけつgiải quyết; lời giải; cách giải quyếtmachine translation
- 解釈かいしゃくgiải thích; cách hiểu; diễn giảimachine translation
- 見解けんかいquan điểm; kiến giải; cách nhìn nhậnmachine translation
- 誤解ごかいhiểu lầm; hiểu nhầmmachine translation
- 解くとくcởi; tháo; gỡ; giải (bài toán, câu đố)machine translation
- 解けるとけるđược giải (bài toán); được tháo gỡ; tuột ra; cởi ramachine translation