決
N3Strokes 7
quyết định; giải quyếtmachine translation
Readings
- On
- ケツ
- Kun
- き.める・-ぎ.め・き.まる・さ.く
Related vocabulary
- 解決かいけつgiải quyết; lời giải; cách giải quyếtmachine translation
- 決まりきまりquy định; quy tắc; sự đâu vào đấy; kết thúcmachine translation
- 決行けっこうquyết tâm thực hiện; kiên quyết tiến hành (kế hoạch)machine translation
- 決心けっしんquyết tâm; hạ quyết tâmmachine translation
- 決定けっていquyết địnhmachine translation