築
N3Strokes 16
xây dựng; kiến trúcmachine translation
Readings
- On
- チク
- Kun
- きず.く
Related vocabulary
- 築くきずくxây dựng; xây đắp; gây dựng (danh tiếng, tài sản, quan hệ)machine translation
- 建築けんちくkiến trúc; xây dựng (công trình)machine translation
xây dựng; kiến trúcmachine translation