法
N3Strokes 8
phương pháp; pháp luật; quy tắcmachine translation
Readings
- On
- ホウ・ハッ・ホッ・フラン
- Kun
- のり
Related vocabulary
- 憲法けんぽうhiến phápmachine translation
- 作法さほうphép tắc; lễ nghi; cách thức làmmachine translation
- 法ほうpháp luật; luật; phép; phương pháp; thức (ngữ pháp)machine translation
- 方法ほうほうphương pháp; cách thức; cáchmachine translation