想
N3Strokes 13
ý tưởng; suy nghĩ; tưởng tượngmachine translation
Readings
- On
- ソウ・ソ
- Kun
- おも.う
Related vocabulary
- 感想かんそうcảm tưởng; cảm nghĩ; nhận xétmachine translation
- 思想しそうtư tưởng; hệ tư tưởngmachine translation
- 想像そうぞうtưởng tượng; hình dungmachine translation
- 予想よそうdự đoán; dự tính; tiên đoánmachine translation
- 理想りそうlý tưởngmachine translation
- 連想れんそうliên tưởng; sự gợi nhớmachine translation