成
N3Strokes 6
thành; trở thành; hoàn thànhmachine translation
Readings
- On
- セイ・ジョウ
- Kun
- な.る・な.す・-な.す
Related vocabulary
- 完成かんせいhoàn thành; hoàn thiệnmachine translation
- 構成こうせいcấu thành; cấu trúc; bố cụcmachine translation
- 賛成さんせいsự tán thành; đồng ý; ủng hộmachine translation
- 成功せいこうsự thành côngmachine translation
- 成人せいじんngười trưởng thành; sự thành niênmachine translation
- 成績せいせきthành tích; kết quả; điểm sốmachine translation