受
N3Strokes 8
nhận; tiếp nhận; chịumachine translation
Readings
- On
- ジュ
- Kun
- う.ける・-う.け・う.かる
Related vocabulary
- 受け取るうけとるnhận; nhận lấy; lĩnh hội; hiểu (theo nghĩa nào đó)machine translation
- 享受きょうじゅhưởng thụ; thụ hưởng (tự do, quyền lợi)machine translation