退
N3Strokes 9
lùi; rút lui; nghỉ (việc, học)machine translation
Readings
- On
- タイ
- Kun
- しりぞ.く・しりぞ.ける・ひ.く・の.く・の.ける・ど.く
Related vocabulary
- 引退いんたいsự giải nghệ; về hưu; rút luimachine translation
- 辞退じたいtừ chối (nhận); khước từ; rút luimachine translation
- 退学たいがくthôi học; bỏ học; bị đuổi họcmachine translation
- 退屈たいくつbuồn chán; chán ngắt; tẻ nhạtmachine translation
- 退くどくtránh ra; né sang bên; nhường đườngmachine translation