しか〜ない
Chỉ … mà thôi (luôn đi với phủ định)
FormationDanh từ + しか + động từ ở dạng phủ định
しか đứng sau danh từ và luôn đi với dạng phủ định (〜ません, 〜ない). Cả cụm mang nghĩa "chỉ … mà thôi", kèm cảm giác của người nói rằng như vậy là ít, là không đủ.
Hãy so sánh với だけ: だけ đi với câu khẳng định và chỉ nêu sự thật một cách trung lập, còn しか〜ない nhấn mạnh sự thiếu hụt. 百円だけあります là "có 100 yên", còn 百円しかありません nghe như "chỉ có mỗi 100 yên thôi".
Lưu ý: しか thay thế luôn các trợ từ は・が・を, bạn không nói がしか hay をしか.
Examples
財布に百円しかありません。
Trong ví chỉ có 100 yên mà thôi.
教室に学生が一人しかいません。
Trong lớp chỉ có một học sinh mà thôi.
朝はお茶しか飲みません。
Buổi sáng tôi chỉ uống trà thôi.