ね・よ
Nhỉ (tìm đồng cảm) / đấy (nhấn mạnh thông tin mới)
FormationCâu + ね/よ
ね và よ là hai trợ từ cuối câu làm lời nói tự nhiên hơn. ね tìm sự đồng tình của người nghe, giống "nhỉ, nhé" trong tiếng Việt: いい天気ですね (Trời đẹp nhỉ). よ nhấn mạnh thông tin mà người nghe chưa biết, giống "đấy, đó": この店は安いですよ (Quán này rẻ lắm đấy).
Quy tắc chọn: thông tin cả hai cùng biết, cùng cảm nhận → ね; thông tin chỉ mình bạn biết và muốn báo cho người nghe → よ.
Cẩn thận đừng lạm dụng よ — dùng sai chỗ nghe như đang lên lớp người khác. ね thì an toàn và người Nhật dùng rất thường xuyên.
Examples
今日はいい天気ですね。
Hôm nay trời đẹp nhỉ.
この店は安いですよ。
Cửa hàng này rẻ lắm đấy.
その映画は面白かったですね。
Bộ phim đó hay nhỉ.