で
Bằng (phương tiện, công cụ, cách thức)
FormationDanh từ chỉ phương tiện, công cụ + で
で còn dùng để chỉ phương tiện, công cụ hoặc cách thức thực hiện hành động — dịch là "bằng": バスで行きます (đi bằng xe buýt), はしで食べます (ăn bằng đũa), 日本語で話します (nói bằng tiếng Nhật).
Đây là nghĩa thứ hai của で, tách biệt với nghĩa nơi chốn. Cùng một chữ で nhưng 図書館で読みます là "đọc Ở thư viện", còn ペンで書きます là "viết BẰNG bút" — bạn phân biệt nhờ danh từ đứng trước là nơi chốn hay đồ vật.
Riêng "đi bộ" là ngoại lệ: nói 歩いて行きます, không nói 足で行きます.
Examples
バスで会社へ行きます。
Tôi đi đến công ty bằng xe buýt.
日本語で話してください。
Hãy nói bằng tiếng Nhật.
はしでご飯を食べます。
Tôi ăn cơm bằng đũa.