Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜といいです

Mong là…, hy vọng… (mong ước)

FormationThể thường hiện tại (thể từ điển/thể ない) + といいですね/といいんですが

〜といいです diễn tả mong ước về điều mình không tự quyết được: thời tiết, sức khỏe, kết quả thi… Gốc của mẫu là điều kiện と: "nếu được như thế thì tốt" → "mong là…".

Hai cái đuôi mang hai sắc thái: 〜といいですね dùng khi mong điều tốt cho NGƯỜI NGHE (明日晴れるといいですね — mong mai trời nắng nhỉ); 〜といいんですが(…) dùng khi mong cho CHÍNH MÌNH, bỏ lửng cuối câu để nghe khiêm tốn và kèm chút lo lắng "không biết có được không".

Vì điều mong nằm ngoài tầm tay, vế trước thường là động từ không ý chí hoặc thể khả năng: 晴れる、見つかる、できる、治る. Không dùng mẫu này cho việc mình chủ động làm được — khi đó bạn đã có 〜たいです.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error