Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜てみる

Thử làm gì đó xem sao

FormationĐộng từ thể て + みる

〜てみる nghĩa là thử làm một việc để xem kết quả thế nào, rất giống cách nói "thử… xem" trong tiếng Việt: 着てみる (mặc thử), 食べてみる (ăn thử), 行ってみる (đi thử xem sao).

みる ở đây viết bằng hiragana và chia như động từ 見る bình thường, nên bạn có thể kết hợp với các mẫu đã học: 〜てみたい (muốn thử), 〜てみてください (hãy thử), 〜てみましょう (chúng ta thử nhé), 〜てみてもいいですか (tôi thử được không).

Lưu ý: 〜てみる chỉ dùng cho hành động chủ động, có ý định "làm để biết". Muốn nói "thử một chút" thì kết hợp cả hai: ちょっと着てみてください — 〜てみる vẫn là phần mang nghĩa "thử xem sao".

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error