Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜てしまう

Làm xong hẳn; lỡ làm mất rồi

FormationĐộng từ thể て + しまう

〜てしまう có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là hoàn tất hẳn một việc: 宿題をやってしまいました (tôi đã làm xong hết bài tập). Nghĩa này hay đi cùng 全部, もう, và mang cảm giác "xong gọn, không còn gì dở dang".

Nghĩa thứ hai là lỡ làm điều gì ngoài ý muốn, kèm cảm giác tiếc nuối, hối hận: 財布を忘れてしまいました (tôi lỡ để quên ví mất rồi). Nghĩa nào đúng thì bạn dựa vào ngữ cảnh: động từ chỉ việc chủ động làm thường là "xong hẳn", còn động từ chỉ sự cố (忘れる, なくす, 壊れる) thường là "lỡ mất".

Trong văn nói, 〜てしまう rút gọn thành 〜ちゃう và 〜でしまう thành 〜じゃう: 食べてしまった → 食べちゃった, 飲んでしまった → 飲んじゃった. Dạng rút gọn này rất thân mật, không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error