〜たら
Nếu… / sau khi… thì…
FormationThể た + ら (động từ: 行ったら; tính từ い: 安かったら; danh từ・tính từ な: 暇だったら)
たら là cách nói điều kiện đa dụng nhất trong tiếng Nhật: "nếu A thì B" cho một sự việc cụ thể, xảy ra một lần. Cách tạo rất dễ — chia sang thể た rồi thêm ら, dùng được cho cả động từ, tính từ lẫn danh từ (雨だったら).
Điểm mạnh lớn nhất: vế sau hoàn toàn tự do. Mệnh lệnh, lời nhờ, lời mời, ý muốn đều được — 着いたら、電話してください (đến nơi thì gọi cho tôi). Đây chính là chỗ と và ば bị cấm, nên khi phân vân giữa bốn cách nói điều kiện, chọn たら thường an toàn nhất.
たら còn có nghĩa "sau khi": khi vế trước chắc chắn sẽ xảy ra, 〜たら nghĩa là "khi A xong thì B" — 家に帰ったら、すぐ寝ます (về đến nhà là tôi ngủ ngay). Lúc này không còn là "nếu" nữa mà chỉ nói về trình tự thời gian.
So với ba mẫu còn lại: と dành cho kết quả tất yếu, tự động; ば nhấn vào điều kiện giả định chung; còn なら ngược hẳn về trật tự thời gian — 京都へ行ったら、お土産を買います là mua sau khi đến Kyoto, trong khi 京都へ行くなら、新幹線がいいですよ là lời khuyên cho việc còn chưa xảy ra.
Examples
雨が降ったら、出かけません。
Nếu trời mưa thì tôi sẽ không ra ngoài.
駅に着いたら、電話してください。
Khi đến ga thì gọi điện cho tôi nhé.
明日暇だったら、遊びに来ませんか。
Ngày mai nếu rảnh thì bạn đến chơi nhé?