Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜たら

Nếu… / sau khi… thì…

FormationThể た + ら (động từ: 行ったら; tính từ い: 安かったら; danh từ・tính từ な: 暇だったら)

たら là cách nói điều kiện đa dụng nhất trong tiếng Nhật: "nếu A thì B" cho một sự việc cụ thể, xảy ra một lần. Cách tạo rất dễ — chia sang thể た rồi thêm ら, dùng được cho cả động từ, tính từ lẫn danh từ (雨だったら).

Điểm mạnh lớn nhất: vế sau hoàn toàn tự do. Mệnh lệnh, lời nhờ, lời mời, ý muốn đều được — 着いたら、電話してください (đến nơi thì gọi cho tôi). Đây chính là chỗ と và ば bị cấm, nên khi phân vân giữa bốn cách nói điều kiện, chọn たら thường an toàn nhất.

たら còn có nghĩa "sau khi": khi vế trước chắc chắn sẽ xảy ra, 〜たら nghĩa là "khi A xong thì B" — 家に帰ったら、すぐ寝ます (về đến nhà là tôi ngủ ngay). Lúc này không còn là "nếu" nữa mà chỉ nói về trình tự thời gian.

So với ba mẫu còn lại: と dành cho kết quả tất yếu, tự động; ば nhấn vào điều kiện giả định chung; còn なら ngược hẳn về trật tự thời gian — 京都へ行ったら、お土産を買います là mua sau khi đến Kyoto, trong khi 京都へ行くなら、新幹線がいいですよ là lời khuyên cho việc còn chưa xảy ra.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error