Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜なら

Nếu là… thì… (điều kiện theo chủ đề)

FormationDanh từ + なら; động từ・tính từ ở thể thường + (の)なら

なら là điều kiện xuất phát từ chủ đề: bạn nghe người kia nói (hoặc nhìn thấy tình huống) rồi tiếp lời "nếu là chuyện đó thì…". Vì vậy なら rất hợp để đưa lời khuyên, gợi ý: nghe bạn mình sắp đi Kyoto, bạn nói 京都へ行くなら、新幹線が便利ですよ.

Đặc điểm chỉ なら mới có: hành động ở vế sau có thể xảy ra TRƯỚC vế trước. 京都へ行くなら、新幹線がいい — lên tàu trước, đến Kyoto sau. Nói 京都へ行ったら thì ngược lại: phải đến Kyoto rồi mới làm việc ở vế sau. Đây là phép thử nhanh nhất để chọn giữa なら và たら.

Với danh từ, なら gắn thẳng và mang nghĩa "nói đến X thì": 寿司なら、あの店 (sushi thì quán kia là nhất). Cách dùng này gần như một trợ từ nêu chủ đề.

Ba mẫu còn lại không thay được vai trò này: と cần quan hệ nhân quả tất yếu "hễ A thì B", ば là giả định trung tính "chỉ cần A thì B", còn たら đòi hỏi A xảy ra trước rồi mới đến B. Khi ý bạn là "nếu là trường hợp X (như bạn vừa nói)", đó là đất riêng của なら.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error