〜なら
Nếu là… thì… (điều kiện theo chủ đề)
FormationDanh từ + なら; động từ・tính từ ở thể thường + (の)なら
なら là điều kiện xuất phát từ chủ đề: bạn nghe người kia nói (hoặc nhìn thấy tình huống) rồi tiếp lời "nếu là chuyện đó thì…". Vì vậy なら rất hợp để đưa lời khuyên, gợi ý: nghe bạn mình sắp đi Kyoto, bạn nói 京都へ行くなら、新幹線が便利ですよ.
Đặc điểm chỉ なら mới có: hành động ở vế sau có thể xảy ra TRƯỚC vế trước. 京都へ行くなら、新幹線がいい — lên tàu trước, đến Kyoto sau. Nói 京都へ行ったら thì ngược lại: phải đến Kyoto rồi mới làm việc ở vế sau. Đây là phép thử nhanh nhất để chọn giữa なら và たら.
Với danh từ, なら gắn thẳng và mang nghĩa "nói đến X thì": 寿司なら、あの店 (sushi thì quán kia là nhất). Cách dùng này gần như một trợ từ nêu chủ đề.
Ba mẫu còn lại không thay được vai trò này: と cần quan hệ nhân quả tất yếu "hễ A thì B", ば là giả định trung tính "chỉ cần A thì B", còn たら đòi hỏi A xảy ra trước rồi mới đến B. Khi ý bạn là "nếu là trường hợp X (như bạn vừa nói)", đó là đất riêng của なら.
Examples
京都へ行くなら、新幹線が便利ですよ。
Nếu đi Kyoto thì tàu shinkansen tiện lắm đấy.
寿司なら、駅前の店が一番おいしいです。
Nếu nói đến sushi thì quán trước ga là ngon nhất.
暇なら、ちょっと手伝ってください。
Nếu rảnh thì giúp tôi một chút nhé.