〜ため(に)
Để… (mục đích) / vì… (nguyên nhân)
FormationĐộng từ thể từ điển + ために; danh từ + のために. Nghĩa nguyên nhân: thể thường + ため(に)
Nghĩa thứ nhất — MỤC ĐÍCH: "làm B để đạt được A". Vế trước là động từ thể từ điển chỉ hành động có chủ đích: 日本の会社で働くために、日本語を勉強しています. Hai vế phải cùng một chủ ngữ, và động từ trước ために phải là việc bạn chủ động làm được — đây chính là điểm phân biệt với ように (dùng cho động từ không ý chí như 分かる、できる; xem bài 〜ように).
Với danh từ, dùng のために, nghĩa là "vì, cho (lợi ích của)": 家族のために働きます (làm việc vì gia đình), 健康のために (vì sức khỏe). Danh từ ở đây thường là người, tổ chức hoặc mục tiêu.
Nghĩa thứ hai — NGUYÊN NHÂN: "vì A nên B", trang trọng, hay gặp trong thông báo ở nhà ga, văn viết, bản tin: 事故のため、電車が遅れています (vì tai nạn nên tàu đang trễ). Nhận diện: nếu vế trước là chuyện đã/đang xảy ra ngoài ý muốn (tai nạn, mưa bão, bệnh) thì ため đang chỉ lý do, không phải mục đích. Trong hội thoại thường ngày, lý do vẫn nói bằng から・ので tự nhiên hơn.
Examples
日本の会社で働くために、日本語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật để làm việc ở công ty Nhật.
家族のために、毎日料理を作ります。
Tôi nấu ăn mỗi ngày vì gia đình.
事故のため、電車が遅れています。
Vì tai nạn nên tàu điện đang bị trễ.