なかなか〜ない
Mãi mà không…
Formationなかなか + Động từ thể ない/thể khả năng phủ định
なかなか + phủ định nghĩa là "mãi mà không…, chờ mãi/cố mãi vẫn chưa…": バスがなかなか来ません (xe buýt mãi không đến), なかなか覚えられません (mãi không nhớ nổi). Mẫu này chứa cảm giác sốt ruột của người nói: sự việc lẽ ra phải xảy ra rồi mà vẫn chưa xảy ra.
なかなか đặc biệt hay đi với thể khả năng phủ định: なかなか眠れません (mãi không ngủ được), なかなか上手になりません (mãi không khá lên được).
Lưu ý なかなか còn một cách dùng KHẲNG ĐỊNH với tính từ, nghĩa "khá là, đáng kể": この問題はなかなか難しい (bài này khá là khó), なかなかいいですね (khá được đấy nhỉ). Nhìn vế sau là khẳng định hay phủ định để phân biệt hai nghĩa.
Examples
バスがなかなか来ません。
Xe buýt mãi mà không đến.
日本語の発音がなかなか上手になりません。
Phát âm tiếng Nhật của tôi mãi mà không khá lên.
この問題はなかなか難しいですね。
Bài này khá là khó nhỉ.