Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

なかなか〜ない

Mãi mà không…

Formationなかなか + Động từ thể ない/thể khả năng phủ định

なかなか + phủ định nghĩa là "mãi mà không…, chờ mãi/cố mãi vẫn chưa…": バスがなかなか来ません (xe buýt mãi không đến), なかなか覚えられません (mãi không nhớ nổi). Mẫu này chứa cảm giác sốt ruột của người nói: sự việc lẽ ra phải xảy ra rồi mà vẫn chưa xảy ra.

なかなか đặc biệt hay đi với thể khả năng phủ định: なかなか眠れません (mãi không ngủ được), なかなか上手になりません (mãi không khá lên được).

Lưu ý なかなか còn một cách dùng KHẲNG ĐỊNH với tính từ, nghĩa "khá là, đáng kể": この問題はなかなか難しい (bài này khá là khó), なかなかいいですね (khá được đấy nhỉ). Nhìn vế sau là khẳng định hay phủ định để phân biệt hai nghĩa.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error