Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜だす

Bỗng nhiên bắt đầu làm gì đó

FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + だす

〜だす gắn vào động từ thể ます (bỏ ます) để nói một hành động bỗng nhiên bắt đầu, thường ngoài dự đoán của người nói: 泣きだす (òa khóc), 降りだす (đổ mưa), 笑いだす (bật cười). Nó hay đi cùng 急に (đột nhiên).

So với 〜はじめる: cả hai đều là "bắt đầu", nhưng 〜はじめる trung tính (雨が降りはじめました — trời bắt đầu mưa), còn 〜だす nhấn mạnh sự đột ngột (雨が降りだしました — trời bỗng đổ mưa).

Vì mang sắc thái "ngoài ý muốn", 〜だす không dùng cho dự định của chính mình: muốn nói "tháng sau tôi sẽ bắt đầu học", bạn phải dùng 来月勉強しはじめます, không dùng 〜だす.

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error