〜だす
Bỗng nhiên bắt đầu làm gì đó
FormationĐộng từ thể ます (bỏ ます) + だす
〜だす gắn vào động từ thể ます (bỏ ます) để nói một hành động bỗng nhiên bắt đầu, thường ngoài dự đoán của người nói: 泣きだす (òa khóc), 降りだす (đổ mưa), 笑いだす (bật cười). Nó hay đi cùng 急に (đột nhiên).
So với 〜はじめる: cả hai đều là "bắt đầu", nhưng 〜はじめる trung tính (雨が降りはじめました — trời bắt đầu mưa), còn 〜だす nhấn mạnh sự đột ngột (雨が降りだしました — trời bỗng đổ mưa).
Vì mang sắc thái "ngoài ý muốn", 〜だす không dùng cho dự định của chính mình: muốn nói "tháng sau tôi sẽ bắt đầu học", bạn phải dùng 来月勉強しはじめます, không dùng 〜だす.
Examples
赤ちゃんが急に泣きだしました。
Em bé bỗng nhiên òa khóc.
駅に着いたとき、雨が降りだしました。
Khi tôi đến ga thì trời bỗng đổ mưa.
その話を聞いて、みんなが笑いだしました。
Nghe câu chuyện đó xong, mọi người bỗng bật cười.