Skip to main content
Nihongo

All N4 grammar

N4

〜中

Đang… / suốt… / khắp…

FormationDanh từ + 中 (đọc ちゅう: đang trong lúc — 会議中; đọc じゅう: suốt / khắp — 一日中・日本中)

Hậu tố 中 gắn sau danh từ và có HAI cách đọc với hai nghĩa khác nhau — đây là điểm đề thi rất thích hỏi. Đọc ちゅう, nó nghĩa là "đang trong lúc, giữa chừng": 会議中 (đang họp), 電話中 (đang nghe điện thoại), 勉強中 (đang học), 使用中 (đang có người dùng — biển treo cửa). Câu 父は今、電話中です là cách nói gọn thay cho 電話をしています.

Đọc じゅう, nghĩa chuyển thành "suốt" một khoảng thời gian hoặc "khắp" một không gian: 一日中 (suốt cả ngày), 一年中 (quanh năm), 日本中 (khắp nước Nhật), 世界中 (khắp thế giới). Mẹo nhớ: ちゅう = một ĐIỂM giữa chừng; じゅう = trải TOÀN BỘ.

Ngoài ra còn dạng 〜中に (ちゅう) chỉ hạn "trong vòng": 今週中に出してください (nộp trong tuần này; riêng 今日中に lại đọc là きょうじゅうに). So với 〜ている (đang làm), 〜中 là cách nói danh từ, gọn và hơi trang trọng, rất hay gặp trên biển báo, tin nhắn ngắn; còn muốn nói "trong lúc A thì B xảy ra" với hai mệnh đề, bạn dùng 間・間に (xem bài 〜間に).

Examples

Related patterns

All N4 grammarReport a content error