つまり
Tức là, nói cách khác, tóm lại
FormationĐứng đầu câu hoặc giữa câu: A。つまり、B。/A、つまりB
つまり dùng khi bạn DIỄN ĐẠT LẠI điều vừa nói bằng cách khác dễ hiểu hơn, hoặc rút ra kết luận: 彼は母の弟です。つまり、私のおじです (anh ấy là em trai của mẹ tôi. Tức là cậu tôi). Phần sau つまり phải cùng nội dung với phần trước, chỉ đổi cách nói.
Hai chỗ dùng quen thuộc: giải thích quan hệ, khái niệm vòng vo bằng một từ gọn (…つまり伯母です); và tóm ý người đối diện để xác nhận: つまり、行きたくないということですね (tóm lại là bạn không muốn đi chứ gì). Kiểu thứ hai rất hay chốt bằng ということだ.
Phân biệt: したがって dẫn KẾT LUẬN mới từ căn cứ, còn つまり không thêm thông tin mới — chỉ nói lại cùng một điều. Với 〜というのは〜ことだ, mẫu đó là khuôn ĐỊNH NGHĨA từ ngữ hẳn hoi, còn つまり linh hoạt chen vào giữa dòng nói bất cứ lúc nào cần "phiên dịch" lại ý mình.
Examples
彼は母の弟です。つまり、私のおじです。
Anh ấy là em trai của mẹ tôi. Tức là cậu tôi.
来月から値段が上がります。つまり、今買ったほうが得だということです。
Từ tháng sau giá sẽ tăng. Tức là mua ngay bây giờ thì lợi hơn.
つまり、あなたは行きたくないということですね。
Tóm lại là bạn không muốn đi, đúng không?