〜向け
Dành cho (đối tượng)
FormationDanh từ (đối tượng) + 向け;向けの + danh từ;向けに + động từ
Danh từ + 向け nghĩa là "được làm ra DÀNH CHO đối tượng đó" — điểm mấu chốt là Ý ĐỒ của người tạo ra: 子ども向けの本 (sách viết cho trẻ em), 海外向けの車 (xe sản xuất cho thị trường nước ngoài). Trước 向け là nhóm người hoặc thị trường được nhắm đến.
Cách dùng: 向けの + danh từ khi bổ nghĩa (初心者向けのコース), 向けに + động từ khi nói "nhắm vào đối tượng đó mà làm gì" (子ども向けに書かれた — được viết cho trẻ em).
Cặp dễ nhầm nhất là 向き: 向け nói về chủ đích thiết kế, còn 向き nói món đồ TỰ NÓ hợp với ai. この料理は子ども向きだ nghĩa là món ăn tình cờ hợp với trẻ em (vì không cay), dù đầu bếp không hề nấu riêng cho trẻ; đổi sang 子ども向け thì thành món được nấu chủ đích cho trẻ em. Hãy nhớ: 向け = "dành cho", 向き = "hợp với".
Examples
これは子ども向けに書かれた本です。
Đây là cuốn sách được viết dành cho trẻ em.
この会社は海外向けの車を作っています。
Công ty này sản xuất ô tô dành cho thị trường nước ngoài.
初心者向けの日本語コースを探しています。
Tôi đang tìm khóa học tiếng Nhật dành cho người mới bắt đầu.