〜ことになっている
Theo quy định/lệ là, theo lịch đã định là
FormationĐộng từ thể từ điển/thể ない + ことになっている
〜ことになっている diễn tả một quy định, luật lệ, phong tục hay lịch trình đã được định sẵn và hiện vẫn đang có hiệu lực: 教室では日本語だけを使うことになっている (theo quy định, trong lớp chỉ dùng tiếng Nhật). Đây chính là 〜ことになる bạn đã học ở N4 chuyển sang thể ている: quyết định do bên ngoài đưa ra, và trạng thái "đã được quyết định như vậy" vẫn tiếp diễn.
Mẫu này rất tiện khi bạn muốn truyền đạt quy tắc một cách khách quan, mềm mỏng — thay vì ra lệnh 〜てはいけません, bạn chỉ nói "lệ ở đây là vậy". Nó cũng dùng cho lịch hẹn, kế hoạch đã chốt: 月曜日に社長と会うことになっています (theo lịch thì thứ Hai tôi sẽ gặp giám đốc).
Hãy phân biệt với 〜ことにしている (từ ことにする N4): ことにしている là nguyên tắc do chính mình tự đặt ra (毎朝走ることにしている — tôi tự đặt lệ sáng nào cũng chạy bộ), còn ことになっている là quy định, sắp đặt đến từ bên ngoài, cá nhân không tự thay đổi được.
Examples
日本では、車は道の左側を走ることになっています。
Ở Nhật, theo quy định xe cộ phải chạy bên trái đường.
来週の月曜日に社長と会うことになっています。
Theo lịch đã định, thứ Hai tuần sau tôi sẽ gặp giám đốc.
教室では日本語だけを使うことになっています。
Theo quy định, trong lớp học chỉ được dùng tiếng Nhật.