Từ vựng N5
713 từ
Danh sách cấp độ không chính thức, dựa trên nguồn cộng đồng.
- ああà; ôi; vângbản dịch máy
- 会うあうgặp; gặp gỡ; gặp phải (chuyện không may)bản dịch máy
- 青あおmàu xanh (lam, lục); đèn xanh (giao thông)bản dịch máy
- 青いあおいxanh; xanh xao (sắc mặt)bản dịch máy
- 赤あかmàu đỏ; đỏ thắmbản dịch máy
- 赤いあかいđỏ; đỏ thắmbản dịch máy
- 明るいあかるいsáng; sáng sủa; tươi sáng (màu)bản dịch máy
- 秋あきmùa thubản dịch máy
- 開くあくmở (cửa); trống; còn chỗbản dịch máy
- 開けるあけるmở (cửa, gói); mở khóabản dịch máy
- 上げるあげるnâng lên; đưa lên; tăng (giá, chất lượng)bản dịch máy
- 朝あさbuổi sáng; bữa sángbản dịch máy
- 朝御飯あさごはんbữa sángbản dịch máy
- 明後日あさってngày kiabản dịch máy
- 足あしchân; bàn chânbản dịch máy
- 明日あしたngày maibản dịch máy
- あそこđằng kia; chỗ kiabản dịch máy
- 遊ぶあそぶchơi; vui chơi; giải tríbản dịch máy
- 暖かいあたたかいấm; ấm ápbản dịch máy
- 頭あたまđầu; trí ócbản dịch máy
- 新しいあたらしいmới; mới mẻbản dịch máy
- あちらphía kia; đằng kia; cái kiabản dịch máy
- あっちphía kia; đằng kia; cái kiabản dịch máy
- 厚いあついdày; sâu đậm; nồng hậubản dịch máy
- 暑いあついnóng (thời tiết); oi bứcbản dịch máy
- 熱いあついnóng (khi chạm vào); nồng nhiệtbản dịch máy
- 後あとsau; phía sau; còn lạibản dịch máy
- あなたbạn; mình (vợ chồng gọi nhau)bản dịch máy
- 兄あにanh trai; anh rểbản dịch máy
- 姉あねchị gáibản dịch máy
- あのkia; ấy (chỉ vật ở xa)bản dịch máy
- 浴びるあびるdội (nước); tắm (nắng); tắm mình trongbản dịch máy
- 危ないあぶないnguy hiểm; mạo hiểmbản dịch máy
- 甘いあまいngọt; ngọt ngàobản dịch máy
- 余りあまりkhông ... lắm (あまり + phủ định); phần thừa, phần còn lạibản dịch máy
- 飴あめkẹo; kẹo cứngbản dịch máy
- 雨あめmưa; trời mưabản dịch máy
- 洗うあらうrửa; giặt; gộibản dịch máy
- 在るあるcó; tồn tại; ở (vị trí)bản dịch máy
- 有るあるcó; tồn tại; ở (vị trí)bản dịch máy
- 歩くあるくđi bộbản dịch máy
- あれcái kia; cái đó; hồi đóbản dịch máy
- いいtốt; hay; đẹpbản dịch máy
- いいえkhông; không có gìbản dịch máy
- 言ういうnói; bảo; gọi làbản dịch máy
- 家いえnhà; nhà ở; gia đìnhbản dịch máy
- いかがthế nào; ra saobản dịch máy
- 行くいくđi; đi đến; rời đibản dịch máy
- いくつbao nhiêu (cái); bao nhiêu tuổibản dịch máy
- いくらbao nhiêu (tiền); dù bao nhiêubản dịch máy
- 池いけao; hồ nhỏbản dịch máy
- 医者いしゃbác sĩ; thầy thuốcbản dịch máy
- 椅子いすghế; ghế ngồibản dịch máy
- 忙しいいそがしいbận; bận rộnbản dịch máy
- 痛いいたいđau; nhứcbản dịch máy
- 一いちmột; số một; nhấtbản dịch máy
- 一日いちにちmột ngày; cả ngày; ngày mùng mộtbản dịch máy
- 一番いちばんsố một; nhất; đứng đầubản dịch máy
- 一緒いっしょcùng nhau; cùng; giống nhaubản dịch máy
- いつkhi nào; bao giờ; lúc nàobản dịch máy
- 五日いつかngày mùng năm; năm ngàybản dịch máy
- 五ついつつnăm; năm cái; năm tuổibản dịch máy
- いつもluôn luôn; lúc nào cũng; thường lệbản dịch máy
- 犬いぬchó; con chóbản dịch máy
- 今いまbây giờ; hiện tại; ngaybản dịch máy
- 意味いみý nghĩa; nghĩabản dịch máy
- 妹いもうとem gáibản dịch máy
- 嫌いやghét; không thích; khó chịubản dịch máy
- 入口いりぐちlối vào; cửa vàobản dịch máy
- 要るいるcần; cần thiếtbản dịch máy
- 居るいるở; có mặt (người, động vật); đang (làm gì)bản dịch máy
- 入れるいれるcho vào; bỏ vào; đưa vàobản dịch máy
- 色いろmàu; màu sắcbản dịch máy
- 色々いろいろnhiều loại; đủ thứ; đa dạngbản dịch máy
- 上うえtrên; phía trên; đỉnhbản dịch máy
- 後ろうしろphía sau; đằng saubản dịch máy
- 薄いうすいmỏng; nhạt; loãngbản dịch máy
- 歌うたbài hát; ca khúc; thơ ca (Nhật)bản dịch máy
- 歌ううたうhát; ca hát; ngâm thơbản dịch máy
- うちnhà mình; nhà; gia đìnhbản dịch máy
- 生まれるうまれるsinh ra; ra đờibản dịch máy
- 海うみbiển; đại dươngbản dịch máy
- 売るうるbán; phản bộibản dịch máy
- うるさいồn ào; ầm ĩ; phiền phứcbản dịch máy
- 上着うわぎáo khoác; áo ngoàibản dịch máy
- 絵えtranh; bức vẽ; hình ảnhbản dịch máy
- 映画えいがphim; phim điện ảnhbản dịch máy
- 映画館えいがかんrạp chiếu phimbản dịch máy
- 英語えいごtiếng Anhbản dịch máy
- ええvâng; đúng vậy; ờbản dịch máy
- 駅えきnhà ga; ga tàubản dịch máy
- 円えんyên (tiền Nhật); hình trònbản dịch máy
- 鉛筆えんぴつbút chìbản dịch máy
- 御おtiền tố lịch sự, kính ngữbản dịch máy
- 美味しいおいしいngon; ngon miệngbản dịch máy
- 多いおおいnhiều; đôngbản dịch máy
- 大きいおおきいto; lớnbản dịch máy
- 大きなおおきなto; lớnbản dịch máy
- 大勢おおぜいđông người; số đôngbản dịch máy
- お母さんおかあさんmẹ; mábản dịch máy
- お菓子おかしbánh kẹo; đồ ngọtbản dịch máy
- お金おかねtiền; tiền bạcbản dịch máy
- 起きるおきるdậy; thức dậy; thứcbản dịch máy
- 置くおくđặt; để; để lạibản dịch máy
- 奥さんおくさんvợ (của người khác); phu nhânbản dịch máy
- お酒おさけrượu; rượu sakebản dịch máy
- お皿おさらđĩa; dĩabản dịch máy
- 教えるおしえるdạy; chỉ dẫn; cho biếtbản dịch máy
- おじいさんông; ông lãobản dịch máy
- 叔父さんおじさんchú; bác; ông (trung niên)bản dịch máy
- 押すおすđẩy; ấn; bấm (nút)bản dịch máy
- 遅いおそいchậm; muộn; trễbản dịch máy
- お茶おちゃtrà; nước tràbản dịch máy
- お手洗いおてあらいnhà vệ sinhbản dịch máy
- お父さんおとうさんbố; cha; babản dịch máy
- 弟おとうとem trai; em rểbản dịch máy
- 男おとこđàn ông; nam giớibản dịch máy
- 男の子おとこのこcon trai; bé trai; cậu bébản dịch máy
- 一昨日おとといhôm kiabản dịch máy
- おととしnăm kiabản dịch máy
- 大人おとなngười lớn; người trưởng thànhbản dịch máy
- お腹おなかbụng; dạ dàybản dịch máy
- 同じおなじgiống nhau; như nhau; cùngbản dịch máy
- お兄さんおにいさんanh trai; anhbản dịch máy
- お姉さんおねえさんchị gái; chịbản dịch máy
- おばあさんbà; bà lãobản dịch máy
- 伯母さんおばさんcô; dì; bác gáibản dịch máy
- お風呂おふろbồn tắm; nhà tắmbản dịch máy
- お弁当おべんとうcơm hộp; bentobản dịch máy
- 覚えるおぼえるnhớ; ghi nhớ; học thuộcbản dịch máy
- おまわりさんcảnh sát; công anbản dịch máy
- 重いおもいnặng; nặng nềbản dịch máy
- 面白いおもしろいthú vị; hay; buồn cườibản dịch máy
- 泳ぐおよぐbơi; bơi lộibản dịch máy
- 降りるおりるxuống (núi, xe); đi xuốngbản dịch máy
- 終るおわるkết thúc; xong; hếtbản dịch máy
- 音楽おんがくâm nhạc; nhạcbản dịch máy
- 女おんなphụ nữ; nữ; đàn bàbản dịch máy
- 女の子おんなのこcon gái; bé gái; cô bébản dịch máy
- 回かいlần; lượt; hiệpbản dịch máy
- 階かいtầng; lầubản dịch máy
- 会社かいしゃcông ty; hãngbản dịch máy
- 階段かいだんcầu thang; bậc thangbản dịch máy
- 買い物かいものmua sắm; đồ đã muabản dịch máy
- 買うかうmua; đánh giá caobản dịch máy
- 返すかえすtrả lại; hoàn trả; lật lạibản dịch máy
- 帰るかえるvề; về nhà; trở vềbản dịch máy
- 顔かおmặt; khuôn mặt; vẻ mặtbản dịch máy
- かかるtốn, mất (thời gian, tiền); treo, mắc vàobản dịch máy
- 鍵かぎchìa khóa; ổ khóa; chìa khóa (của vấn đề)bản dịch máy
- 書くかくviết; sáng tác; vẽbản dịch máy
- かけるgọi (điện thoại); đeo (kính); treo (áo, tranh); ngồi (xuống ghế)bản dịch máy
- 掛けるかけるgọi (điện thoại); đeo (kính); treo (áo, tranh); ngồi (xuống ghế)bản dịch máy
- か月かげつtháng (từ đếm số tháng)bản dịch máy
- 傘かさô; dùbản dịch máy
- 貸すかすcho mượn; cho thuê; cho vaybản dịch máy
- 風かぜgió; làn gióbản dịch máy
- 風邪かぜcảm; cảm cúm; cảm lạnhbản dịch máy
- 家族かぞくgia đìnhbản dịch máy
- 方かたphía; hướng; vị (kính ngữ chỉ người)bản dịch máy
- 片仮名かたかなchữ katakana (bảng chữ ghi từ mượn)bản dịch máy
- 家庭かていgia đình; mái ấm; hộ gia đìnhbản dịch máy
- 角かどgóc; góc phố; cạnhbản dịch máy
- かばんcặp; túi xách; cặp sáchbản dịch máy
- 花瓶かびんbình hoa; lọ hoabản dịch máy
- かぶるđội (mũ); trùm lên; gánh chịubản dịch máy
- 紙かみgiấybản dịch máy
- 火曜日かようびthứ Babản dịch máy
- 辛いからいcay; mặn; gay gắtbản dịch máy
- 体からだcơ thể; thân thể; vóc dángbản dịch máy
- 借りるかりるmượn; thuê; vaybản dịch máy
- 軽いかるいnhẹ; nhẹ nhàngbản dịch máy
- 川かわsông; dòng sông; suốibản dịch máy
- 可愛いかわいいdễ thương; đáng yêu; xinh xắnbản dịch máy
- 漢字かんじkanji; chữ Hánbản dịch máy
- 外国がいこくnước ngoài; ngoại quốcbản dịch máy
- 外国人がいこくじんngười nước ngoài; ngoại kiềubản dịch máy
- 学生がくせいsinh viên; học sinhbản dịch máy
- 学校がっこうtrường học; trườngbản dịch máy
- 月がつtháng (trong năm)bản dịch máy
- がるtỏ vẻ; có vẻ; cảm thấybản dịch máy
- 側がわphía; bên; phebản dịch máy
- 木きcây; gỗbản dịch máy
- 黄色きいろmàu vàngbản dịch máy
- 黄色いきいろいvàng; the thé (giọng)bản dịch máy
- 消えるきえるbiến mất; mất dạngbản dịch máy
- 聞くきくnghe; hỏibản dịch máy
- 北きたphía bắc; hướng bắcbản dịch máy
- 汚いきたないbẩn; dơ; bừa bộnbản dịch máy
- 喫茶店きっさてんquán cà phê; quán giải khátbản dịch máy
- 切手きってtem; tem thưbản dịch máy
- 切符きっぷvébản dịch máy
- 昨日きのうhôm quabản dịch máy
- 九きゅうchín; số chínbản dịch máy
- 今日きょうhôm naybản dịch máy
- 教室きょうしつlớp học; phòng họcbản dịch máy
- 兄弟きょうだいanh chị em; anh embản dịch máy
- 去年きょねんnăm ngoáibản dịch máy
- 嫌いきらいghét; không thíchbản dịch máy
- 切るきるcắt; chặt; tắt (điện)bản dịch máy
- 着るきるmặc (áo); khoácbản dịch máy
- 綺麗きれいđẹp; xinh; sạch sẽbản dịch máy
- 金曜日きんようびthứ Sáubản dịch máy
- 牛肉ぎゅうにくthịt bòbản dịch máy
- 牛乳ぎゅうにゅうsữa bò; sữa tươibản dịch máy
- 銀行ぎんこうngân hàngbản dịch máy
- 九くchín; số chínbản dịch máy
- 薬くすりthuốc; dược phẩmbản dịch máy
- 下さいくださいxin hãy; làm ơn (cho tôi)bản dịch máy
- 果物くだものtrái cây; hoa quảbản dịch máy
- 口くちmiệng; mồm; lỗ mởbản dịch máy
- 靴くつgiày; giày dépbản dịch máy
- 靴下くつしたtất; vớbản dịch máy
- 国くにnước; quốc gia; quê hươngbản dịch máy
- 曇りくもりtrời âm u; nhiều mây; vết mờ (trên kính)bản dịch máy
- 曇るくもるtrời kéo mây; âm u; mờ đibản dịch máy
- 暗いくらいtối; tối tăm; u ámbản dịch máy
- くらいkhoảng; chừng; cỡbản dịch máy
- 来るくるđến; tới; đến nơibản dịch máy
- 車くるまxe; ô tô; xe hơibản dịch máy
- 黒くろmàu đen; đenbản dịch máy
- 黒いくろいđen; sẫm màu; ngăm đenbản dịch máy
- 警官けいかんcảnh sát; viên cảnh sátbản dịch máy
- 今朝けさsáng naybản dịch máy
- 消すけすxóa; tẩy; gạch bỏbản dịch máy
- 結構けっこうđược rồi, không cần (けっこうです); khá, tương đối; tốt đẹpbản dịch máy
- 結婚けっこんkết hôn; hôn nhânbản dịch máy
- 月曜日げつようびthứ Haibản dịch máy
- 玄関げんかんcửa ra vào; sảnh vào; tiền sảnhbản dịch máy
- 元気げんきkhỏe; khỏe mạnh; hăng háibản dịch máy
- 個こcái, chiếc (từ đếm đồ vật nhỏ)bản dịch máy
- 公園こうえんcông viênbản dịch máy
- 交差点こうさてんngã tư; giao lộbản dịch máy
- 紅茶こうちゃhồng trà; trà đenbản dịch máy
- 交番こうばんđồn cảnh sát nhỏ; bốt cảnh sátbản dịch máy
- 声こえgiọng; tiếng nói; tiếng kêu (chim, côn trùng)bản dịch máy
- ここđây; chỗ này; bây giờbản dịch máy
- 九日ここのかngày mùng chín; chín ngàybản dịch máy
- 九つここのつsố chín; chín tuổibản dịch máy
- 答えるこたえるtrả lời; đáp lạibản dịch máy
- こちらphía này; đằng này; đây; tôibản dịch máy
- こっちphía này; đằng này; đây; tôibản dịch máy
- 今年ことしnăm naybản dịch máy
- 言葉ことばngôn ngữ; từ ngữ; cách nóibản dịch máy
- 子供こどもtrẻ em; đứa trẻ; conbản dịch máy
- このnày; ... nàybản dịch máy
- 困るこまるkhó xử; gặp rắc rối; bối rốibản dịch máy
- これcái này; đây; bây giờbản dịch máy
- ころkhoảng; tầm; vào lúc (thời gian)bản dịch máy
- 今月こんげつtháng nàybản dịch máy
- 今週こんしゅうtuần nàybản dịch máy
- こんなnhư thế này; kiểu nàybản dịch máy
- 今晩こんばんtối nay; đêm naybản dịch máy
- 五ごsố năm; 5bản dịch máy
- 語ごtừ; lời nói; ngôn ngữbản dịch máy
- 午後ごごbuổi chiều; sau trưabản dịch máy
- 午前ごぜんbuổi sáng; trước trưabản dịch máy
- 御飯ごはんcơm; bữa ănbản dịch máy
- さあnào; thôi nào; đâybản dịch máy
- 歳さい... tuổi (hậu tố chỉ tuổi)bản dịch máy
- 財布さいふví; ví tiềnbản dịch máy
- 魚さかなcábản dịch máy
- 先さきđầu; mũi; phía trướcbản dịch máy
- 咲くさくnở (hoa)bản dịch máy
- 作文さくぶんbài văn; tập làm vănbản dịch máy
- 差すさすche, giương (ô/dù); chiếu (nắng)bản dịch máy
- 冊さつquyển; cuốn (lượng từ đếm sách)bản dịch máy
- 砂糖さとうđường (gia vị)bản dịch máy
- 寒いさむいlạnh (thời tiết); nhạt nhẽo (chuyện đùa)bản dịch máy
- さ来年さらいねんnăm sau nữabản dịch máy
- さんanh; chị; ông; bà (hậu tố lịch sự)bản dịch máy
- 三さんsố ba; 3bản dịch máy
- 散歩さんぽđi dạo; tản bộbản dịch máy
- 雑誌ざっしtạp chíbản dịch máy
- 四しsố bốn; 4bản dịch máy
- 塩しおmuốibản dịch máy
- しかしtuy nhiên; nhưngbản dịch máy
- 仕事しごとcông việc; việc làmbản dịch máy
- 静かしずかyên tĩnh; im lặng; điềm tĩnhbản dịch máy
- 下したdưới; bên dưới; phía dướibản dịch máy
- 七しちsố bảy; 7bản dịch máy
- 質問しつもんcâu hỏi; chất vấnbản dịch máy
- 死ぬしぬchết; qua đờibản dịch máy
- 閉まるしまるđóng lại; được đóng; khóa lạibản dịch máy
- 締めるしめるthắt; buộc chặt; đeo (cà vạt, thắt lưng)bản dịch máy
- 閉めるしめるđóng (cửa)bản dịch máy
- 写真しゃしんảnh; bức ảnh; nhiếp ảnhbản dịch máy
- 週間しゅうかんtuầnbản dịch máy
- 宿題しゅくだいbài tập về nhàbản dịch máy
- 醤油しょうゆnước tương; xì dầubản dịch máy
- 食堂しょくどうnhà ăn; quán ăn; căng tinbản dịch máy
- 知るしるbiết; nhận biết; hay tinbản dịch máy
- 白しろmàu trắng; sự trong trắngbản dịch máy
- 白いしろいtrắng; để trắng (giấy)bản dịch máy
- 新聞しんぶんbáo; nhật báobản dịch máy
- 時じgiờ; ... giờ; lúcbản dịch máy
- 時間じかんthời gian; giờ; tiết họcbản dịch máy
- 辞書じしょtừ điểnbản dịch máy
- 自転車じてんしゃxe đạpbản dịch máy
- 自動車じどうしゃô tô; xe hơibản dịch máy
- 字引じびきtừ điểnbản dịch máy
- 自分じぶんbản thân; chính mình; tự mìnhbản dịch máy
- じゃvậy thì; thế thìbản dịch máy
- 十じゅうsố mười; 10bản dịch máy
- 中じゅうsuốt (đêm, năm); trong khắp; trong vòngbản dịch máy
- 授業じゅぎょうgiờ học; buổi học; việc giảng dạybản dịch máy
- 上手じょうずgiỏi; khéo léo; thành thạobản dịch máy
- 丈夫じょうぶkhỏe mạnh; chắc chắn; bềnbản dịch máy
- 人じんngười ... (hậu tố chỉ quốc tịch, xuất thân)bản dịch máy
- 水曜日すいようびthứ Tưbản dịch máy
- 吸うすうhít vào; hút (thuốc); mútbản dịch máy
- 好きすきthích; ưa thích; yêu thíchbản dịch máy
- すぎquá; hơn (giờ); quá mứcbản dịch máy
- 少ないすくないít; hiếmbản dịch máy
- すぐにngay lập tức; liền; ngaybản dịch máy
- 少しすこしmột chút; một ítbản dịch máy
- 涼しいすずしいmát mẻ; mát; trong trẻobản dịch máy
- 住むすむsống; cư trú; ởbản dịch máy
- するlàm; thực hiện; khiến thànhbản dịch máy
- 座るすわるngồi; ngồi xuốngbản dịch máy
- ずつmỗi; từng ... một; mỗi lầnbản dịch máy
- 背せいchiều cao; vóc dángbản dịch máy
- 生徒せいとhọc sinhbản dịch máy
- 石鹸せっけんxà phòng; xà bôngbản dịch máy
- 背広せびろbộ com lê; âu phụcbản dịch máy
- 狭いせまいhẹp; chật; chật chộibản dịch máy
- 千せんnghìn; 1000bản dịch máy
- 先月せんげつtháng trướcbản dịch máy
- 先週せんしゅうtuần trướcbản dịch máy
- 先生せんせいgiáo viên; thầy; cô (cách gọi tôn kính)bản dịch máy
- 洗濯せんたくgiặt giũ; giặt đồbản dịch máy
- 全部ぜんぶtất cả; toàn bộbản dịch máy
- そうcó vẻ; trông như; dường nhưbản dịch máy
- 掃除そうじquét dọn; dọn dẹp; lau chùibản dịch máy
- そこchỗ đó; đó; nơi đóbản dịch máy
- そしてvà; rồi; sau đóbản dịch máy
- そちらphía đó; đằng đó; bên đó; bạnbản dịch máy
- そっちphía đó; đằng đó; bên đó; bạnbản dịch máy
- 外そとbên ngoài; ngoài trời; nơi khácbản dịch máy
- そのđó; ... đóbản dịch máy
- 側そばbên cạnh; gần; ngay cạnhbản dịch máy
- 空そらbầu trời; trời; không trungbản dịch máy
- それcái đó; điều đó; khi đóbản dịch máy
- それからsau đó; rồi thì; tiếp theobản dịch máy
- それではvậy thì; thế thì; nàobản dịch máy
- 大使館たいしかんđại sứ quánbản dịch máy
- 大切たいせつquan trọng; quý giá; trân trọngbản dịch máy
- 大変たいへんrất, vô cùng; vất vả, khó khănbản dịch máy
- 高いたかいcao; đắt; đắt đỏbản dịch máy
- 沢山たくさんnhiều; rất nhiềubản dịch máy
- 達たちcác; những (hậu tố số nhiều cho người, vật)bản dịch máy
- 立つたつđứng; đứng dậy; dựng đứngbản dịch máy
- たてchiều dọc; chiều cao; dọcbản dịch máy
- 建物たてものtòa nhà; công trình xây dựngbản dịch máy
- 楽しいたのしいvui; vui vẻ; thú vịbản dịch máy
- 頼むたのむnhờ; yêu cầu; gọi (món)bản dịch máy
- たばこthuốc lá; xì gàbản dịch máy
- 多分たぶんcó lẽ; chắc làbản dịch máy
- 食べ物たべものthức ăn; đồ ănbản dịch máy
- 食べるたべるăn; sống nhờ (vào)bản dịch máy
- 卵たまごtrứng; trứng gàbản dịch máy
- 誕生日たんじょうびsinh nhật; ngày sinhbản dịch máy
- 台だい(lượng từ) chiếc, cái (máy móc, xe cộ); bệ, giá đỡbản dịch máy
- 大学だいがくđại học; trường đại họcbản dịch máy
- 大丈夫だいじょうぶkhông sao; ổn; an toànbản dịch máy
- 大好きだいすきrất thích; yêu thíchbản dịch máy
- 台所だいどころnhà bếp; bếp; tình hình tài chínhbản dịch máy
- だけchỉ; chỉ có; vỏn vẹnbản dịch máy
- 出すだすlấy ra; đưa ra; bộc lộbản dịch máy
- 誰だれaibản dịch máy
- 誰かだれかai đó; người nào đóbản dịch máy
- 段々だんだんdần dần; từng chút một; ngày càngbản dịch máy
- 小さいちいさいnhỏ; bé; nhỏ bébản dịch máy
- 小さなちいさなnhỏ; bébản dịch máy
- 近いちかいgần; gần gũi; sắpbản dịch máy
- 近くちかくgần; vùng lân cận; gần nhưbản dịch máy
- 地下鉄ちかてつtàu điện ngầmbản dịch máy
- 違うちがうkhác; không giống; saibản dịch máy
- 地図ちずbản đồbản dịch máy
- 父ちちcha; bốbản dịch máy
- 茶色ちゃいろmàu nâubản dịch máy
- 茶碗ちゃわんbát ăn cơm; chén; tách tràbản dịch máy
- 中ちゅうcỡ vừa; trung bình; giữa; trongbản dịch máy
- 丁度ちょうどvừa đúng; vừa vặn; đúng lúcbản dịch máy
- ちょっとmột chút; một lát; hơibản dịch máy
- 一日ついたちngày mùng một (đầu tháng)bản dịch máy
- 使うつかうdùng; sử dụngbản dịch máy
- 疲れるつかれるmệt; mệt mỏi; kiệt sứcbản dịch máy
- 次つぎtiếp theo; kế tiếp; lần saubản dịch máy
- 着くつくđến; đến nơi; ngồi vào (bàn)bản dịch máy
- 机つくえbàn; bàn làm việc; bàn họcbản dịch máy
- 作るつくるlàm; chế tạo; xây dựngbản dịch máy
- 点けるつけるbật (đèn, máy); thắpbản dịch máy
- 勤めるつとめるlàm việc (cho); phục vụ; đảm nhiệmbản dịch máy
- つまらないchán; nhàm chán; vô vịbản dịch máy
- 冷たいつめたいlạnh; lạnh buốt; lạnh lùngbản dịch máy
- 強いつよいmạnh; mạnh mẽ; giỏibản dịch máy
- 手てtay; bàn tay; cánh tay; tay cầmbản dịch máy
- 手紙てがみthư; lá thưbản dịch máy
- 天気てんきthời tiết; trời đẹpbản dịch máy
- 出かけるでかけるra ngoài; đi ra ngoài; khởi hànhbản dịch máy
- できるcó thể làm; làm được; giỏibản dịch máy
- 出口でぐちlối ra; cửa rabản dịch máy
- ではvậy thì; thế thì; thôi nhébản dịch máy
- でもnhưng; tuy vậy; dù saobản dịch máy
- 出るでるra; đi ra; rời khỏi; xuất hiệnbản dịch máy
- 電気でんきđiện; đèn điệnbản dịch máy
- 電車でんしゃtàu điệnbản dịch máy
- 電話でんわđiện thoại; cuộc gọi điện thoạibản dịch máy
- 戸とcửa; cánh cửa (kiểu Nhật); cửa chớpbản dịch máy
- 十とおmười; mười tuổibản dịch máy
- 遠いとおいxa; xa xôi; xa xămbản dịch máy
- 十日とおかngày mùng mười; mười ngàybản dịch máy
- 時ときlúc; khi; thời điểm; dịpbản dịch máy
- 時々ときどきthỉnh thoảng; đôi khi; đôi lúcbản dịch máy
- 時計とけいđồng hồbản dịch máy
- 所ところnơi; chỗ; địa điểmbản dịch máy
- 年としnăm; tuổi; tuổi tácbản dịch máy
- 図書館としょかんthư việnbản dịch máy
- とてもrất; vô cùng; (không) chút nàobản dịch máy
- 隣となりbên cạnh; kế bên; nhà hàng xómbản dịch máy
- 飛ぶとぶbay; nhảy; phóngbản dịch máy
- 止まるとまるdừng; dừng lại; ngừngbản dịch máy
- 友達ともだちbạn; bạn bèbản dịch máy
- 鳥とりchim; thịt gà; gia cầmbản dịch máy
- 鶏肉とりにくthịt gàbản dịch máy
- 撮るとるchụp (ảnh); quay (phim); ghi (âm, hình)bản dịch máy
- 取るとるlấy; cầm; nắm; bắtbản dịch máy
- 度どđộ (góc, nhiệt độ, kính, cồn); lầnbản dịch máy
- どうthế nào; như thế nào; ra saobản dịch máy
- どうしてtại sao; vì sao; bằng cách nàobản dịch máy
- どうぞxin mời; mời; xin hãybản dịch máy
- 動物どうぶつđộng vật; thú vậtbản dịch máy
- どうもcảm ơn; rất (cảm ơn / xin lỗi)bản dịch máy
- どこđâu; chỗ nào; nơi nàobản dịch máy
- どちらphía nào; cái nào (trong hai); vị nàobản dịch máy
- どっちphía nào; cái nào (trong hai); aibản dịch máy
- どなたai; vị nào (lịch sự)bản dịch máy
- どのnào; ... nàobản dịch máy
- 土曜日どようびthứ Bảybản dịch máy
- どれcái nào (trong ba trở lên); nàobản dịch máy
- どんなnhư thế nào; loại nào; bất kể loại nàobản dịch máy
- ないkhông có; không tồn tạibản dịch máy
- 中なかbên trong; trong; giữabản dịch máy
- 長いながいdài; lâu; dài lâubản dịch máy
- 鳴くなくkêu; hót; gáy (tiếng con vật)bản dịch máy
- 無くすなくすlàm mất; đánh mất; loại bỏbản dịch máy
- なぜtại sao; vì saobản dịch máy
- 夏なつmùa hè; mùa hạbản dịch máy
- 夏休みなつやすみkỳ nghỉ hè; nghỉ hèbản dịch máy
- などvân vân; những thứ như; chẳng hạnbản dịch máy
- 七つななつsố bảy; bảy tuổibản dịch máy
- 七日なのかngày mùng bảy; bảy ngàybản dịch máy
- 名前なまえtên; tên gọibản dịch máy
- 習うならうhọc (từ thầy); được dạy; theo họcbản dịch máy
- 並ぶならぶxếp hàng; đứng thành hàng; sánh ngangbản dịch máy
- 並べるならべるxếp; bày ra; sắp thành hàng; liệt kêbản dịch máy
- なるtrở thành; trở nên; thànhbản dịch máy
- 何なんgì; cái gì; bao nhiêubản dịch máy
- 二にsố hai; 2bản dịch máy
- にぎやかnhộn nhịp; náo nhiệt; sôi độngbản dịch máy
- 肉にくthịt; cùi (trái cây); thể xácbản dịch máy
- 西にしphía tây; hướng tâybản dịch máy
- 日にちngày (lượng từ); Chủ nhật; Nhật Bảnbản dịch máy
- 日曜日にちようびChủ nhậtbản dịch máy
- 荷物にもつhành lý; hàng hóa; gánh nặngbản dịch máy
- 庭にわvườn; sân; sân vườnbản dịch máy
- 人にんngười (lượng từ đếm người)bản dịch máy
- 脱ぐぬぐcởi (quần áo, giày)bản dịch máy
- 温いぬるいâm ấm; nguội; dễ dãibản dịch máy
- 猫ねこmèo; con mèobản dịch máy
- 寝るねるngủ; đi ngủ; nằmbản dịch máy
- 年ねんnăm (lượng từ); năm họcbản dịch máy
- 登るのぼるleo; trèo; leo lênbản dịch máy
- 飲み物のみものđồ uống; thức uốngbản dịch máy
- 飲むのむuống; nuốt; uống (thuốc); hút (thuốc)bản dịch máy
- 乗るのるlên (xe, tàu, máy bay); đáp; đi (phương tiện)bản dịch máy
- 歯はrăng; răng (lược, cưa, bánh răng)bản dịch máy
- はいvâng; đúng vậy; tôi hiểu rồibản dịch máy
- 杯はいchén rượu; (lượng từ) ly, chén, bátbản dịch máy
- 灰皿はいざらgạt tàn thuốcbản dịch máy
- 入るはいるvào; đi vào; bước vàobản dịch máy
- 葉書はがきbưu thiếp; tấm thiệp; mảnh giấy ghi chúbản dịch máy
- 履くはくmặc (quần, váy); đi (giày, dép)bản dịch máy
- 箱はこhộp; thùngbản dịch máy
- 橋はしcây cầubản dịch máy
- 箸はしđũabản dịch máy
- 走るはしるchạy; (xe) chạy; di chuyểnbản dịch máy
- 始まるはじまるbắt đầu; khởi đầubản dịch máy
- 初めはじめlúc đầu; khởi đầu; mở đầubản dịch máy
- 初めてはじめてlần đầu tiên; chỉ sau khi... mới...bản dịch máy
- 二十歳はたちhai mươi tuổibản dịch máy
- 働くはたらくlàm việc; lao động; hoạt độngbản dịch máy
- 八はちtám; số támbản dịch máy
- 二十日はつかngày hai mươi; hai mươi ngàybản dịch máy
- 花はなhoa; bông hoabản dịch máy
- 鼻はなmũibản dịch máy
- 話はなしcâu chuyện; cuộc nói chuyện; chủ đềbản dịch máy
- 話すはなすnói chuyện; trò chuyện; kểbản dịch máy
- 母ははmẹbản dịch máy
- 早いはやいnhanh; maubản dịch máy
- 速いはやいnhanh; maubản dịch máy
- 春はるmùa xuân; thời xuân sắcbản dịch máy
- 貼るはるdán; dán lên; căng rabản dịch máy
- 晴れはれtrời quang; trời đẹp; (dịp) trang trọngbản dịch máy
- 晴れるはれるtrời quang; tạnh (mưa); hửng nắngbản dịch máy
- 半はんnửa; rưỡi (giờ); lẻbản dịch máy
- 半分はんぶんmột nửa; phân nửabản dịch máy
- 晩ばんbuổi tối; đêm; bữa tốibản dịch máy
- 番ばんsố thứ tự; lượt; phiên trựcbản dịch máy
- 番号ばんごうsố; dãy sốbản dịch máy
- 晩御飯ばんごはんbữa tối; cơm tốibản dịch máy
- 東ひがしphía đông; hướng đôngbản dịch máy
- 匹ひき(lượng từ) con (động vật nhỏ); cuộn vảibản dịch máy
- 引くひくkéo; dắt (ngựa); thu hútbản dịch máy
- 弾くひくđánh (đàn); gảy đàn; chơi (nhạc cụ dây, phím)bản dịch máy
- 低いひくいthấp; (giọng) trầmbản dịch máy
- 飛行機ひこうきmáy baybản dịch máy
- 左ひだりbên trái; phía trái; cánh tảbản dịch máy
- 人ひとngười; con ngườibản dịch máy
- 一つひとつmột (cái); một là; ngay cả một... (cũng không)bản dịch máy
- 一月ひとつきmột thángbản dịch máy
- 一人ひとりmột người; một mình; độc thânbản dịch máy
- 暇ひまthời gian rảnh; lúc rảnh rỗi; thời gian cần để làmbản dịch máy
- 百ひゃくmột trămbản dịch máy
- 平仮名ひらがなchữ hiragana (bảng chữ mềm của tiếng Nhật)bản dịch máy
- 昼ひるbuổi trưa; giữa trưa; bữa trưabản dịch máy
- 昼御飯ひるごはんbữa trưa; cơm trưabản dịch máy
- 広いひろいrộng; rộng rãi; bao labản dịch máy
- 病院びょういんbệnh viện; phòng khámbản dịch máy
- 病気びょうきbệnh; bệnh tật; tật xấubản dịch máy
- 封筒ふうとうphong bìbản dịch máy
- 吹くふくthổi; (gió) thổi; thổi (nến, trà nóng)bản dịch máy
- 服ふくquần áo (kiểu Âu); trang phụcbản dịch máy
- 二つふたつhai; số haibản dịch máy
- 二人ふたりhai người; cặp đôibản dịch máy
- 二日ふつかngày mùng hai; hai ngàybản dịch máy
- 太いふといto; mập; dày; (giọng) trầm ấmbản dịch máy
- 冬ふゆmùa đôngbản dịch máy
- 降るふるrơi; (mưa, tuyết) rơi; đổ xuốngbản dịch máy
- 古いふるいcũ; xưa; cổbản dịch máy
- 分ふんphútbản dịch máy
- 豚肉ぶたにくthịt heo; thịt lợnbản dịch máy
- 文章ぶんしょうbài văn; câu văn; đoạn vănbản dịch máy
- 下手へたvụng về; kém; dởbản dịch máy
- 部屋へやphòng; căn phòngbản dịch máy
- 辺へんvùng lân cận; khu vực; gần đóbản dịch máy
- 勉強べんきょうviệc học; học hành; sự chăm chỉbản dịch máy
- 便利べんりtiện lợi; thuận tiện; hữu íchbản dịch máy
- 外ほかchỗ khác; nơi khác; cái khácbản dịch máy
- 欲しいほしいmuốn có; mong muốn; muốn (ai) làm gìbản dịch máy
- 細いほそいnhỏ; mảnh; thonbản dịch máy
- 本ほんsách; quyển sáchbản dịch máy
- 本棚ほんだなkệ sách; giá sáchbản dịch máy
- 本当ほんとうsự thật; thật; thực tếbản dịch máy
- 帽子ぼうしmũ; nónbản dịch máy
- 枚まい(lượng từ) tờ, tấm, lá (vật mỏng dẹt)bản dịch máy
- 毎朝まいあさmỗi sáng; hằng sángbản dịch máy
- 毎月まいげつmỗi tháng; hằng thángbản dịch máy
- 毎週まいしゅうmỗi tuần; hằng tuầnbản dịch máy
- 毎日まいにちmỗi ngày; hằng ngàybản dịch máy
- 毎年まいねんmỗi năm; hằng nămbản dịch máy
- 毎晩まいばんmỗi tối; hằng đêmbản dịch máy
- 前まえphía trước; trước; trước đâybản dịch máy
- 曲るまがるrẽ, quẹo (phải/trái); cong, uốn congbản dịch máy
- まずいdở; không ngon; tệbản dịch máy
- またlại; lần nữa; khi khácbản dịch máy
- まだvẫn; còn; chưabản dịch máy
- 町まちthị trấn; phố; khu phốbản dịch máy
- まっすぐthẳng; thẳng tiến; ngay thẳngbản dịch máy
- 待つまつđợi; chờ; mong đợibản dịch máy
- 窓まどcửa sổbản dịch máy
- 丸いまるいtròn; hình tròn; hình cầubản dịch máy
- 万まんmười nghìn; vạnbản dịch máy
- 万年筆まんねんひつbút máybản dịch máy
- 磨くみがくđánh bóng; mài; chà sạchbản dịch máy
- 右みぎbên phải; phía phải; nêu trênbản dịch máy
- 短いみじかいngắn; ngắn gọnbản dịch máy
- 水みずnước; nước lạnhbản dịch máy
- 店みせcửa hàng; tiệm; quánbản dịch máy
- 見せるみせるcho xem; cho thấy; trưng rabản dịch máy
- 道みちđường; con đường; lối đibản dịch máy
- 三日みっかngày mùng ba; ba ngàybản dịch máy
- 三つみっつba; ba tuổibản dịch máy
- 緑みどりmàu xanh lá; cây xanhbản dịch máy
- 皆さんみなさんmọi người; tất cảbản dịch máy
- 南みなみphía nam; hướng nambản dịch máy
- 耳みみtai; thính giác; mép (bánh mì)bản dịch máy
- 見るみるnhìn; xem; quan sátbản dịch máy
- みんなmọi người; tất cả mọi ngườibản dịch máy
- 六日むいかngày mùng sáu; sáu ngàybản dịch máy
- 向こうむこうphía bên kia; đằng kia; phía trướcbản dịch máy
- 難しいむずかしいkhó; khó khăn; phức tạpbản dịch máy
- 六つむっつsáu; sáu tuổibản dịch máy
- 村むらlàng; thônbản dịch máy
- 目めmắt; thị lựcbản dịch máy
- 眼鏡めがねkính; mắt kínhbản dịch máy
- もうđã; rồi; (không)... nữabản dịch máy
- 木曜日もくようびthứ Nămbản dịch máy
- もしもしa lô (khi gọi điện); này (gọi ai đó)bản dịch máy
- もっとthêm nữa; hơn nữa; lâu hơnbản dịch máy
- 持つもつcầm; mang; sở hữubản dịch máy
- 物ものđồ vật; vật; thứbản dịch máy
- 門もんcổng; môn phái; ngành (sinh học)bản dịch máy
- 問題もんだいcâu hỏi; bài toán; vấn đềbản dịch máy
- 屋やcửa hàng; tiệm; người bán (mặt hàng nào đó)bản dịch máy
- 八百屋やおやtiệm rau quả; người bán rau quảbản dịch máy
- 野菜やさいrau; rau củbản dịch máy
- 易しいやさしいdễ; đơn giảnbản dịch máy
- 安いやすいrẻ; yên ổnbản dịch máy
- 休みやすみkỳ nghỉ; ngày nghỉ; giờ giải laobản dịch máy
- 休むやすむnghỉ; nghỉ ngơi; vắng mặtbản dịch máy
- 八つやっつtám; tám tuổibản dịch máy
- 山やまnúi; đồi; đốngbản dịch máy
- やるlàm; thực hiện; chơi (trò chơi)bản dịch máy
- 夕方ゆうがたchiều tối; chạng vạngbản dịch máy
- 夕飯ゆうはんbữa tối; cơm tốibản dịch máy
- 郵便局ゆうびんきょくbưu điệnbản dịch máy
- 昨夜ゆうべtối qua; đêm quabản dịch máy
- 有名ゆうめいnổi tiếngbản dịch máy
- 雪ゆきtuyếtbản dịch máy
- ゆっくりchậm rãi; thong thả; thư thảbản dịch máy
- 八日ようかngày mùng tám; tám ngàybản dịch máy
- 洋服ようふくquần áo kiểu Âu; Âu phụcbản dịch máy
- 良くよくthường, hay; kỹ, cẩn thận; tốt, giỏibản dịch máy
- 横よこngang; chiều ngang; bên cạnhbản dịch máy
- 四日よっかngày mùng bốn; bốn ngàybản dịch máy
- 四つよっつbốn; bốn tuổibản dịch máy
- 呼ぶよぶgọi; gọi đến; mờibản dịch máy
- 読むよむđọc; ngâm (thơ); đoánbản dịch máy
- 夜よるđêm; buổi tốibản dịch máy
- 弱いよわいyếu; yếu ớt; kémbản dịch máy
- 来月らいげつtháng sau; tháng tớibản dịch máy
- 来週らいしゅうtuần sau; tuần tớibản dịch máy
- 来年らいねんnăm sau; năm tớibản dịch máy
- りっぱtuyệt vời; xuất sắc; đường hoàngbản dịch máy
- 留学生りゅうがくせいdu học sinhbản dịch máy
- 両親りょうしんcha mẹ; bố mẹbản dịch máy
- 料理りょうりnấu ăn; món ăn; ẩm thựcbản dịch máy
- 旅行りょこうdu lịch; chuyến đibản dịch máy
- 零れいsố khôngbản dịch máy
- 冷蔵庫れいぞうこtủ lạnhbản dịch máy
- 練習れんしゅうluyện tập; tập luyện; bài tậpbản dịch máy
- 廊下ろうかhành lang; lối đibản dịch máy
- 六ろくsáu; số sáubản dịch máy
- 若いわかいtrẻ; trẻ trung; nonbản dịch máy
- 分かるわかるhiểu; hiểu được; nắm đượcbản dịch máy
- 忘れるわすれるquên; bỏ quênbản dịch máy
- 私わたくしtôi; riêng tư; việc riêngbản dịch máy
- 私わたしtôibản dịch máy
- 渡すわたすđưa, trao (tận tay ai); đưa qua (sông)bản dịch máy
- 渡るわたるbăng qua; vượt qua; trải dàibản dịch máy
- 悪いわるいxấu; tệ; kémbản dịch máy
- アパートchung cư; căn hộbản dịch máy
- エレベーターthang máybản dịch máy
- カップcốc; cúp (giải thưởng)bản dịch máy
- カメラmáy ảnh; máy quaybản dịch máy
- カレンダーlịchbản dịch máy
- カレーcà ri; cơm cà ribản dịch máy
- キロki-lô; ki-lô-gam; ki-lô-métbản dịch máy
- ギターđàn ghi-tabản dịch máy
- クラスlớp; lớp họcbản dịch máy
- グラムgambản dịch máy
- コップly thủy tinh; cốcbản dịch máy
- コピーbản sao; bản phô-tôbản dịch máy
- コートáo khoác; lớp phủbản dịch máy
- コーヒーcà phêbản dịch máy
- シャツáo sơ mi; áo lótbản dịch máy
- シャワーvòi sen; tắm vòi senbản dịch máy
- スカートchân váy; váybản dịch máy
- ストーブmáy sưởi; lò sưởibản dịch máy
- スプーンthìa; muỗngbản dịch máy
- スポーツthể thaobản dịch máy
- ズボンquần; quần dàibản dịch máy
- セーターáo lenbản dịch máy
- ゼロsố khôngbản dịch máy
- タクシーxe tắc-xibản dịch máy
- テストbài kiểm tra; kỳ thibản dịch máy
- テレビti vi; truyền hình; chương trình truyền hìnhbản dịch máy
- テーブルbànbản dịch máy
- テープbăng; cuộn băngbản dịch máy
- テープレコーダーmáy ghi âm (băng từ)bản dịch máy
- デパートtrung tâm thương mại; cửa hàng bách hóabản dịch máy
- トイレnhà vệ sinh; toa-létbản dịch máy
- ドアcửa; cửa ra vàobản dịch máy
- ナイフdao; con daobản dịch máy
- ニュースtin tức; bản tinbản dịch máy
- ネクタイcà vạtbản dịch máy
- ノートvở; sổ tay; ghi chépbản dịch máy
- ハンカチkhăn taybản dịch máy
- バスxe buýtbản dịch máy
- バターbơbản dịch máy
- パンbánh mìbản dịch máy
- パーティーbữa tiệc; nhóm (leo núi)bản dịch máy
- フィルムphim; cuộn phimbản dịch máy
- フォークnĩa; dĩa (ăn)bản dịch máy
- プールhồ bơi; bể bơibản dịch máy
- ベッドgiườngbản dịch máy
- ペットthú cưngbản dịch máy
- ペンbút; cây bútbản dịch máy
- ページtrang; trang sáchbản dịch máy
- ホテルkhách sạnbản dịch máy
- ボタンnút; nút áo; nút bấmbản dịch máy
- ボールペンbút bibản dịch máy
- ポケットtúi (áo, quần)bản dịch máy
- ポストthùng thư; hộp thưbản dịch máy
- マッチdiêm; que diêmbản dịch máy
- メートルmétbản dịch máy
- ラジオđài; ra-đi-ôbản dịch máy
- ラジカセđài cát-xétbản dịch máy
- レコードđĩa hát; kỷ lục; bản ghibản dịch máy
- レストランnhà hàng (kiểu Âu)bản dịch máy
- ワイシャツáo sơ mi (công sở)bản dịch máy