速
N3Số nét 10
nhanh; tốc độbản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- ソク
- Âm Kun
- はや.い・はや-・はや.める・すみ.やか
Từ vựng liên quan
- 急速きゅうそくnhanh chóng; mau lẹ (tiến triển)bản dịch máy
- 高速こうそくcao tốc; tốc độ cao; đường cao tốcbản dịch máy
- 速度そくどtốc độ; vận tốcbản dịch máy
nhanh; tốc độbản dịch máy