Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N4
起
N4
Số nét
10
dậy; thức dậy; xảy ra
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
キ
Âm Kun
お.きる・お.こる・お.こす・おこ.す・た.つ
Từ vựng liên quan
起こす
おこす
đánh thức; dựng dậy; gây ra
bản dịch máy
←
楽
着
→
← Tất cả kanji N4
Báo lỗi nội dung