Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N4
親
N4
Số nét
16
cha mẹ; thân thiết; người thân
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
シン
Âm Kun
おや・おや-・した.しい・した.しむ
Từ vựng liên quan
親
おや
cha mẹ; bố mẹ
bản dịch máy
親切
しんせつ
tử tế; tốt bụng; thân thiện
bản dịch máy
←
映
験
→
← Tất cả kanji N4
Báo lỗi nội dung