約
N3Số nét 9
lời hứa; khoảng chừng; rút gọnbản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- ヤク
- Âm Kun
- つづ.まる・つづ.める・つづま.やか
Từ vựng liên quan
- 契約けいやくhợp đồng; khế ước; giao kèobản dịch máy
- 婚約こんやくđính hôn; hứa hônbản dịch máy
- 節約せつやくtiết kiệm (thời gian, tiền bạc, tài nguyên)bản dịch máy
- 約やくkhoảng; chừng; ước chừng; lời hứa; cuộc hẹnbản dịch máy