点
N3Số nét 9
điểm; chấm; điểm sốbản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- テン
- Âm Kun
- つ.ける・つ.く・た.てる・さ.す・とぼ.す・とも.す・ぼち
Từ vựng liên quan
- 欠点けってんkhuyết điểm; nhược điểm; thiếu sótbản dịch máy
- 視点してんquan điểm; góc nhìn; điểm nhìnbản dịch máy
- 要点ようてんđiểm chính; ý chính; trọng điểmbản dịch máy