毎
N5Số nét 6
mỗi; hàng (ngày, tuần...)bản dịch máy
Cách đọc
- Âm On
- マイ
- Âm Kun
- ごと・-ごと.に
Từ vựng liên quan
- 毎朝まいあさmỗi sáng; hằng sángbản dịch máy
- 毎月まいげつmỗi tháng; hằng thángbản dịch máy
- 毎週まいしゅうmỗi tuần; hằng tuầnbản dịch máy
- 毎日まいにちmỗi ngày; hằng ngàybản dịch máy
- 毎年まいねんmỗi năm; hằng nămbản dịch máy
- 毎晩まいばんmỗi tối; hằng đêmbản dịch máy