Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N5
書
N5
Số nét
10
viết
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
ショ
Âm Kun
か.く・-が.き・-がき
Từ vựng liên quan
書く
かく
viết; sáng tác; vẽ
bản dịch máy
辞書
じしょ
từ điển
bản dịch máy
図書館
としょかん
thư viện
bản dịch máy
葉書
はがき
bưu thiếp; tấm thiệp; mảnh giấy ghi chú
bản dịch máy
←
百
先
→
← Tất cả kanji N5
Báo lỗi nội dung