Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N4
手
N4
Số nét
4
tay; bàn tay
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
シュ・ズ
Âm Kun
て・て-・-て・た-
Từ vựng liên quan
運転手
うんてんしゅ
tài xế; người lái xe
bản dịch máy
手伝う
てつだう
giúp; giúp đỡ; phụ giúp
bản dịch máy
手袋
てぶくろ
găng tay
bản dịch máy
←
開
力
→
← Tất cả kanji N4
Báo lỗi nội dung