Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo
Kanji
Ngữ pháp
Đăng nhập
VI
·
EN
← Tất cả kanji N3
印
N3
Số nét
6
dấu; con dấu; ấn; Ấn Độ
bản dịch máy
Xem lại thứ tự nét
Cách đọc
Âm On
イン
Âm Kun
しるし・-じるし・しる.す
Từ vựng liên quan
印刷
いんさつ
sự in; in ấn
bản dịch máy
印象
いんしょう
ấn tượng
bản dịch máy
印
しるし
dấu; dấu hiệu; ký hiệu
bản dịch máy
←
祝
刷
→
← Tất cả kanji N3
Báo lỗi nội dung