〜つつある
Đang dần dần… (văn viết)
Cách kết hợpĐộng từ thể ます (bỏ ます) + つつある
〜つつある diễn tả một sự thay đổi đang tiến triển từng bước về phía một kết quả nào đó: 回復しつつある (đang dần hồi phục), 変わりつつある (đang dần thay đổi). Đây là cách nói thuộc văn viết, thường thấy trong báo chí, bản tin, báo cáo; trong hội thoại hằng ngày người ta nói だんだん〜てきた.
Cách nối: động từ bỏ ます rồi thêm つつある, và động từ phải là loại chỉ sự biến đổi. Điểm tinh tế so với thể ている: với động từ biến đổi tức thời, ている chỉ TRẠNG THÁI sau khi đã đổi xong (変わっている — đã khác rồi), còn つつある chụp lại đúng lúc GIỮA CHỪNG của sự thay đổi (変わりつつある — đang trên đà đổi).
So với 〜一方だ: 一方だ tô đậm chiều hướng một chiều không dừng lại, thường tiêu cực; つつある trung tính, hàm ý đang tiến dần đến đích và dùng được cho cả tin tốt lẫn xấu. Đừng nhầm với 〜つつも (tuy… nhưng) — cùng gốc つつ nhưng nghĩa nhượng bộ, học ở mẫu riêng.
Ví dụ
病気の祖父は、少しずつ回復しつつあります。
Ông tôi bị bệnh nhưng đang dần dần hồi phục.
社会は大きく変わりつつある。
Xã hội đang trên đà thay đổi mạnh mẽ.
古い習慣は消えつつあります。
Những tập quán cũ đang dần dần biến mất.