〜たび(に)
Mỗi lần… là lại
Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển + たび(に)/Danh từ + の + たび(に)
〜たびに diễn tả "mỗi lần A xảy ra thì B lại xảy ra theo": この歌を聞くたびに、学生時代を思い出す (mỗi lần nghe bài hát này tôi lại nhớ thời sinh viên). Viết bằng chữ kanji là 度. Động từ nối ở thể từ điển, danh từ nối bằng の: 旅行のたびに (mỗi chuyến du lịch).
B thường là cảm xúc, hồi ức hay một phát hiện lặp đi lặp lại của người nói — chính sắc thái "lần nào cũng thế, lại thêm một lần nữa" này làm たびに khác với điều kiện 〜と bạn đã học ở N4: 春になると花が咲く nêu quy luật tự nhiên máy móc, còn 会うたびに髪型が変わっている kể một trải nghiệm lặp lại kèm chút ngạc nhiên.
Vì diễn tả sự lặp lại nên たびに không dùng cho việc chỉ xảy ra một lần, và vế sau không đặt câu mệnh lệnh hay ý chí. Khi sự việc B thay đổi tăng dần theo mỗi lần A, câu mang thêm sắc thái "càng ngày càng": 会うたびに日本語が上手になっている.
Ví dụ
この歌を聞くたびに、学生時代を思い出します。
Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ về thời sinh viên.
彼女は会うたびに、髪型が変わっている。
Mỗi lần gặp, kiểu tóc của cô ấy lại khác.
旅行のたびに、その町の写真をたくさん撮ります。
Mỗi lần đi du lịch, tôi lại chụp thật nhiều ảnh của thành phố đó.