〜さえ〜ば
Chỉ cần… là (đủ)
Cách kết hợpDanh từ + さえ + thể ば; động từ thể ます (bỏ ます) + さえすれば; thể て + さえいれば
〜さえ〜ば nêu điều kiện TỐI THIỂU và duy nhất: chỉ cần A được thỏa mãn là kết quả B chắc chắn ổn, mọi thứ khác không quan trọng. これさえあれば大丈夫 (chỉ cần có cái này là ổn).
Cách nối: với danh từ, đặt さえ ngay sau danh từ rồi chia vế sau ở thể ば: 天気さえよければ (chỉ cần trời đẹp). Với động từ, lấy thể ます bỏ ます rồi thêm さえすれば: 飲みさえすれば (chỉ cần uống là…); trạng thái kéo dài thì dùng thể て + さえいれば: 生きてさえいれば (chỉ cần còn sống).
So với だけ, sự khác nằm ở cấu trúc: だけ chỉ nói "chỉ, duy nhất", còn さえ〜ば là cả một mẫu điều kiện trọn gói "chỉ cần… là đủ". Cũng đừng lẫn với さえ đứng một mình mang nghĩa "ngay cả" — đó là mẫu nhấn mạnh riêng, không có thể ば theo sau.
Ví dụ
この薬を飲みさえすれば、すぐよくなりますよ。
Chỉ cần uống thuốc này là bạn sẽ khỏe lại ngay thôi.
天気さえよければ、明日は山に登るつもりです。
Chỉ cần trời đẹp là ngày mai tôi định leo núi.
あなたさえそばにいてくれれば、ほかには何もいりません。
Chỉ cần có bạn ở bên là tôi không cần gì khác nữa.