〜について
Về, xoay quanh
Cách kết hợpDanh từ + について;bổ nghĩa danh từ: についての + danh từ
Danh từ + について nêu chủ đề, nội dung mà hành động hướng đến — "về, xoay quanh": 日本の文化について勉強する (học về văn hóa Nhật Bản). Sau について thường là các động từ nói, nghĩ, viết, tìm hiểu: 話す、考える、書く、調べる、聞く. Khi bổ nghĩa cho danh từ, dùng についての: 旅行についての本 (cuốn sách về du lịch).
Đây là trợ từ ghép dễ nhầm nhất trong cụm về/đối với, hãy nắm ranh giới ngay từ đầu: について nêu NỘI DUNG đề tài; に対して chỉ ĐỐI TƯỢNG mà hành động, thái độ hướng thẳng tới; にとって mở ra GÓC NHÌN để đánh giá. So sánh: 日本について話す (nói về nước Nhật — nội dung câu chuyện) khác hẳn 日本にとって大切だ (quan trọng đối với nước Nhật — đứng từ lập trường của Nhật).
に関して nghĩa gần như について nhưng trang trọng, thiên về văn viết; trong hội thoại hằng ngày について luôn là lựa chọn tự nhiên. Muốn nêu chủ đề như một đề mục rồi bình luận, dùng については: この問題については、また来週話しましょう (riêng về vấn đề này thì tuần sau hãy bàn tiếp).
Ví dụ
日本の文化について勉強しています。
Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản.
会議で新しい計画について話し合いました。
Trong cuộc họp, chúng tôi đã bàn bạc về kế hoạch mới.
この問題についてどう思いますか。
Bạn nghĩ thế nào về vấn đề này?