〜向き
Hợp với (phân biệt với 向け)
Cách kết hợpDanh từ (đối tượng) + 向き;向きの + danh từ;向きだ
Danh từ + 向き nghĩa là "TỰ NÓ hợp với đối tượng đó": この料理は子ども向きだ (món này hợp với trẻ em — vì không cay), 旅行向きの靴 (giày hợp để đi du lịch — vì nhẹ). Sự phù hợp đến từ tính chất sẵn có của sự vật, không phải từ chủ đích của người làm ra nó.
Đây chính là lằn ranh với 向け: 向け = người tạo CHỦ ĐÍCH làm cho đối tượng đó (子ども向けの本 — sách viết riêng cho trẻ em); 向き = tình cờ mà hợp (この本は子ども向きだ — sách này đọc hợp với trẻ em, dù tác giả viết cho người lớn). Đề thi N3 rất thích bắt bạn chọn giữa hai chữ này.
Ngoài ra 向き còn giữ nghĩa đen "quay về hướng": 南向きの部屋 (phòng hướng nam). Người Nhật cũng hay nói 向き不向きがある — việc gì cũng có người hợp người không.
Ví dụ
この料理は辛くないので、子ども向きです。
Món ăn này không cay nên hợp với trẻ em.
この靴は軽くて、旅行向きです。
Đôi giày này nhẹ, rất hợp để đi du lịch.
南向きの部屋は明るくて、人気があります。
Phòng hướng nam sáng sủa nên được nhiều người ưa chuộng.