〜ものではない
Không nên làm (theo lẽ thường, đạo lý)
Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển + ものではない
〜ものではない dùng để răn dạy rằng một hành động là KHÔNG NÊN theo lẽ thường, đạo lý xã hội: 人の悪口を言うものではない (không nên nói xấu người khác). Người nói không đưa ý kiến cá nhân mà nhân danh chuẩn mực chung, vì vậy mẫu này thường xuất hiện khi cha mẹ, thầy cô, người lớn tuổi nhắc nhở người dưới.
Cách nối: động từ thể từ điển + ものではない. Dạng lịch sự là ものではありません; văn nói có thể rút thành もんじゃない.
So với 〜べきではない (cũng học ở N3): べきではない là phán đoán khá mạnh của cá nhân người nói về một việc cụ thể, còn ものではない dựa vào lẽ thường "xưa nay ai cũng hiểu là vậy", nghe như một lời răn chung. Nếu dùng với người ngang hàng hoặc người trên, ものではない dễ mang giọng dạy đời — hãy để dành nó cho quan hệ trên–dưới rõ ràng.
Ví dụ
人の悪口を言うものではない。
Không nên nói xấu người khác.
食べ物を残すものではありません。
Không nên bỏ thừa thức ăn.
人前でそんなことを言うものではないよ。
Trước mặt người khác không nên nói những điều như vậy.