Bỏ qua, đến nội dung chính
Nihongo

Tất cả ngữ pháp N3

N3

〜限り(は)

Chừng nào còn… thì…

Cách kết hợpĐộng từ thể từ điển/thể ている/thể ない + 限り(は); danh từ + である限り

〜限り(かぎり)đặt ra PHẠM VI hiệu lực: chừng nào điều kiện A còn đúng thì B còn đúng. 日本にいる限り、勉強を続けたい (chừng nào còn ở Nhật, tôi còn muốn tiếp tục học). Ngầm hiểu: nếu A mất đi thì B cũng có thể thay đổi.

Dạng phủ định 〜ない限り nghĩa là "trừ khi…": 練習しない限り、上手にはならない (trừ khi luyện tập, còn không thì không giỏi lên được). Đây là cách nói "nếu không… thì nhất định không…" rất được ưa dùng trong văn viết.

Biến thể 〜限りでは giới hạn phạm vi HIỂU BIẾT của người nói, đi với 知っている・見た・聞いた: 私が知っている限りでは (theo những gì tôi biết thì…). So với うちに — mẫu cũng nói "trong lúc còn…" — 限り nhấn vào điều kiện logic "còn A thì còn B", trong khi うちに nhấn vào việc tranh thủ làm gì trước khi trạng thái kết thúc.

Ví dụ

Mẫu liên quan

Tất cả ngữ pháp N3Báo lỗi nội dung