〜ぶり(に)
Sau (khoảng thời gian) mới lại…
Cách kết hợpDanh từ chỉ khoảng thời gian + ぶり(に)
〜ぶりに gắn sau một khoảng thời gian để nói "sau ngần ấy thời gian gián đoạn, việc đó mới lại xảy ra": 十年ぶりに会った (mười năm rồi mới gặp lại). Câu chào quen thuộc お久しぶりです (lâu quá không gặp) mà bạn biết từ N5 chính là mẫu này ở dạng cố định.
Điểm cốt lõi: con số đứng trước ぶり là ĐỘ DÀI của quãng gián đoạn, không phải mốc thời gian — 三日ぶりの雨 nghĩa là suốt ba ngày qua không mưa, nay mới mưa lại. Kèm theo đó là cảm nhận của người nói rằng quãng gián đoạn ấy dài. Cuối câu có thể dùng 〜ぶりだ: 家族に会うのは二年ぶりです.
Đừng nhầm với 〜後で chỉ trình tự "sau khi" đơn thuần: 二年後 là "hai năm sau (một mốc nào đó)", còn 二年ぶり luôn hàm ý "suốt hai năm qua việc đó KHÔNG xảy ra, nay lặp lại lần đầu". So với 〜たびに (mỗi lần lặp lại), ぶりに nói về MỘT lần tái diễn sau quãng nghỉ dài.
Ví dụ
十年ぶりに高校の友達に会いました。
Sau mười năm tôi mới gặp lại bạn thời trung học phổ thông.
一週間ぶりの雨で、庭の花が元気になった。
Nhờ trận mưa sau cả một tuần khô hạn, hoa trong vườn tươi tắn trở lại.
国の家族に会うのは二年ぶりです。
Đã hai năm rồi tôi mới lại gặp gia đình ở quê nhà.